SBN (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 胸罩
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH SBN (Việt Nam)
41
进口笔数
0
出口笔数
$882.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311336161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CBNM4P |
| 成立日期 | 2011-11-14 |
| 联系地址 | Số 176 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SBN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SBN (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838224140 |
| 邮箱 | kt@sabina.co.th |
| 官网 | www.sabina.vn |
| 传真 | 0838224139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 636.58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 35 | $663.7K |
| 中国 | 35 | $206.9K |
| 越南 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabina Fareast Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $882.1K | 胸罩、女式化纤内裤 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉质女内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 中国 | $344 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-28 | 女式化纤内裤 | Sabina Fareast Co., Ltd. | 中国 | $28 |