PRIMARY STEEL & METAL COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 含锌残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP Và KIM LOạI PRIMA
2
进口笔数
7
出口笔数
$43.2K
进口金额
$1.10M
出口金额
2025-09-02
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303568546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BG1761 |
| 成立日期 | 2004-10-18 |
| 联系地址 | Phòng R1-09-04, Tòa nhà The Everich, Số 968 Đường 3/2, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI PRIMA |
| 企业英文名称 | PRIMARY STEEL AND METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng R1-09-04, Tòa nhà The Everich, Số 968 Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 邮箱 | anh@primagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262011 | 含锌残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262019 | 含锌残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2 | $43.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $474.7K |
| 印度 | 1 | $166.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Concentrados y Minerales del Altiplano, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $43.2K | 含锌残渣、未锻造黄铜 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lieben Technology Corporation | 日本 | 3 | $474.7K | 含锌残渣、未锻轧锌合金 |
| Alfa Pigment & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $166.7K | 含锌残渣、染料颜料 |
| CHEMITALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $165.4K | 含锌残渣、未锻轧锌 |
| Thai Lysaght Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $149.5K | 含锌残渣 |
| Reazn Belgium N.V. | 荷兰 | 1 | $145.8K | 未锻轧锌、未锻轧锌合金 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-02 | 含锌残渣 | Concentrados y Minerales del Altiplano, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $15.3K |
| 2025-04-26 | 含锌残渣 | Concentrados y Minerales del Altiplano, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $27.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 含锌残渣 | Alfa Pigment & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | $166.7K |
| 2026-06-18 | 含锌残渣 | Thai Lysaght Co., Ltd. | — | $149.5K |
| 2026-06-09 | 含锌残渣 | CHEMITALS PRIVATE LIMITED | — | $165.4K |
| 2026-06-02 | 含锌残渣 | Lieben Technology Corporation | 日本 | $161.4K |
| 2026-05-27 | 含锌残渣 | Reazn Belgium N.V. | — | $145.8K |
| 2026-05-09 | 含锌残渣 | Lieben Technology Corporation | 日本 | $156.6K |
| 2026-05-08 | 含锌残渣 | Lieben Technology Corporation | 日本 | $156.6K |