Thien Phuc Dentistry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nha Khoa Thiên Phúc
36
进口笔数
0
出口笔数
$8.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106081305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6TMU2Q |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | Số 115, đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC DENTISTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115, đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904961696 |
| 邮箱 | thienphucdentalco@tpdent.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $7.86M |
| 美国 | 7 | $113.8K |
| 中国 | 2 | $34.6K |
| 比利时 | 1 | $15.1K |
| 芬兰 | 2 | $7.6K |
| 巴西 | 1 | $76 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GC Asia Dental Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $8.03M | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 牙科粘固剂 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $44.5K |
| 2026-03-31 | 牙科配件 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 蜡涂布纸板 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 牙科粘固剂 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $9.9K |
| 2026-03-31 | 牙科粘固剂 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $14.2K |
| 2026-03-31 | 牙科配件 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $169 |
| 2026-03-31 | 牙科粘固剂 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-03-31 | 医用凝胶制剂 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $544 |
| 2026-03-31 | 牙科粘固剂 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 牙科粘固剂 | GC ASIA DENTAL PTE LTD | 日本 | $9.9K |