Lucky Stars Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 517 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LUCKY STARS

517
进口笔数
17
出口笔数
$4.56M
进口金额
$36.7K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-04
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.6K · 8 笔出口 $889 · 1 笔2023-12进口 $55.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.8K · 14 笔出口 $764 · 1 笔2024-02进口 $67.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.1K · 14 笔出口 $968 · 1 笔2024-05进口 $151.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.3K · 18 笔出口 $668 · 1 笔2024-10进口 $139.9K · 19 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $134.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $217.0K · 18 笔出口 $543 · 1 笔2025-01进口 $114.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $147.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.2K · 15 笔出口 $774 · 1 笔2025-05进口 $134.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.0K · 17 笔出口 $505 · 1 笔2025-07进口 $138.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.9K · 17 笔出口 $517 · 1 笔2025-10进口 $153.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.2K · 13 笔出口 $549 · 1 笔2025-12进口 $177.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.5K · 13 笔出口 $574 · 1 笔2026-02进口 $139.6K · 14 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-03进口 $141.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $376.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $148.3K · 13 笔出口 $913 · 2 笔2026-06进口 $134.2K · 18 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-07进口 $183.7K · 18 笔出口 $773 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.6K · 8 笔出口 $889 · 1 笔2023-12进口 $55.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.8K · 14 笔出口 $764 · 1 笔2024-02进口 $67.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.1K · 14 笔出口 $968 · 1 笔2024-05进口 $151.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.3K · 18 笔出口 $668 · 1 笔2024-10进口 $139.9K · 19 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $134.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $217.0K · 18 笔出口 $543 · 1 笔2025-01进口 $114.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $147.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.2K · 15 笔出口 $774 · 1 笔2025-05进口 $134.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.0K · 17 笔出口 $505 · 1 笔2025-07进口 $138.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.9K · 17 笔出口 $517 · 1 笔2025-10进口 $153.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.2K · 13 笔出口 $549 · 1 笔2025-12进口 $177.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.5K · 13 笔出口 $574 · 1 笔2026-02进口 $139.6K · 14 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-03进口 $141.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $376.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $148.3K · 13 笔出口 $913 · 2 笔2026-06进口 $134.2K · 18 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-07进口 $183.7K · 18 笔出口 $773 · 1 笔

工商档案

企业注册号0318060258
企查查编码QVN4DQB1UQ
成立日期2023-09-22
联系地址17 Đường số 4, KP3, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LUCKY STARS
企业英文名称LUCKY STARS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 Đường số 4, Khu phố 18, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0913629896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731815钢铁螺钉螺栓
820890其他机器刀具
732090其他钢弹簧
401693非泡沫橡胶密封件
845230缝纫针
731822非螺纹垫圈
854239其他电子IC
731824非螺纹钢销
848280其他轴承

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
845230缝纫针
731815钢铁螺钉螺栓
820730可互换冲压工具
821300剪刀及刀片
845290其他缝纫机零件
85011037.5瓦以下电机
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本350$3.05M
印度109$752.4K
中国78$570.6K
意大利3$93.0K
越南22$33.3K
捷克30$25.5K
中国台湾4$15.4K
中国香港2$7.2K
新加坡9$3.9K
美国6$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$27.3K
日本14$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡226$1.38M其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
Hirose Manufacturing Co., Ltd.日本42$1.17M其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Groz-Beckert East Asia LLP新加坡103$734.0K针织机零件、缝纫针
Towa Japan Corp.日本42$375.4K金属加工机刀、可互换钻具
Avery Dennison (Hong Kong) Limited中国香港22$153.7K其他塑料制品、自粘纸板
Freudenberg & Vilene International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国13$151.4K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Freudenberg & Vilene International Ltd.中国香港9$94.0K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Maruwa Co., Ltd.日本27$79.1K电器零件、其他缝纫机零件
Nakanihon Juki Co., Ltd.日本8$52.0K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Groz-Beckert Singapore Pte. Ltd.新加坡7$46.9K针织机零件、缝纫针

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cutex Inc.美国3$27.3K其他缝纫机零件、缝纫针
Towa Japan Corp.日本13$8.9K高碳钢半成品、其他缝纫机零件
Maruwa Co., Ltd.日本1$458运动皮手套、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他缝纫机零件Juki Singapore Pte. Ltd.日本$27
2026-07-27其他缝纫机零件Juki Singapore Pte. Ltd.日本$18
2026-07-27非螺纹钢销Juki Singapore Pte. Ltd.日本$22
2026-07-27其他缝纫机零件Juki Singapore Pte. Ltd.日本$415
2026-07-27其他缝纫机零件Juki Singapore Pte. Ltd.日本$185
2026-07-27其他缝纫机零件Juki Singapore Pte. Ltd.日本$222
2026-07-27其他润滑剂Juki Singapore Pte. Ltd.日本$103
2026-07-27非泡沫橡胶密封件Juki Singapore Pte. Ltd.日本$82
2026-07-27其他机器刀具Juki Singapore Pte. Ltd.日本$64
2026-07-27其他缝纫机零件Towa Japan Corp.日本$2.8K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-04塑料包装箱Towa Japan Corp.日本$82
2026-07-04塑料包装箱Towa Japan Corp.日本$122
2026-07-04塑料包装箱Towa Japan Corp.日本$97
2026-07-04塑料包装箱Towa Japan Corp.日本$104
2026-07-04塑料包装箱Towa Japan Corp.日本$152
2026-07-04塑料包装箱Towa Japan Corp.日本$94
2026-07-04塑料包装箱Towa Japan Corp.日本$122
2026-06-15缝纫针Cutex Inc.美国$375
2026-06-15剪刀及刀片Cutex Inc.美国$2.3K
2026-06-15剪刀及刀片Cutex Inc.美国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Lucky Stars Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →