Lam Nhat Hoang Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Lâm Nhật Hoàng
25
进口笔数
0
出口笔数
$491.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313298289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHR3S0N |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Số 8 Thép Mới, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LÂM NHẬT HOÀNG |
| 企业英文名称 | LAM NHAT HOANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Thép Mới, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84902051443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $491.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhuan Jinhong Valve Factory | 中国 | 10 | $252.2K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Anhui Prosper Flow Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $157.6K | 阀门龙头、安全阀 |
| Shandong Orient Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.5K | 不可锻铸铁件、阀门龙头 |
| Chizhou Sun Rising Valve & Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 阀门龙头、钢铁铸件 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | ANHUI PROSPER FLOW TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | ANHUI PROSPER FLOW TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | ANHUI PROSPER FLOW TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | ANHUI PROSPER FLOW TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-17 | 止回阀 | ANHUI PROSPER FLOW TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $804 |
| 2025-12-16 | 不可锻铸铁件 | SHANDONG ORIENT STEEL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 不可锻铸铁件 | SHANDONG ORIENT STEEL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 不可锻铸铁件 | SHANDONG ORIENT STEEL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 不可锻铸铁件 | SHANDONG ORIENT STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 不可锻铸铁件 | SHANDONG ORIENT STEEL CO LTD | 中国 | $621 |