Orient Technical Marine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hàng Hải Phương Đông

296
进口笔数
41
出口笔数
$1.78M
进口金额
$164.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-20
最近出口
97
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 10 笔出口 $650 · 1 笔2023-10进口 $43.9K · 8 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-11进口 $61.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.2K · 7 笔出口 $400 · 1 笔2024-02进口 $86.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.3K · 9 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-04进口 $34.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $24.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.0K · 11 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-10进口 $8.6K · 5 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-11进口 $5.8K · 5 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-12进口 $52.8K · 12 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $260 · 1 笔2025-02进口 $57.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 4 笔出口 $292 · 1 笔2025-04进口 $43.9K · 7 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $103.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $22.2K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $50.5K · 8 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-09进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.3K · 6 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-11进口 $106.0K · 9 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-12进口 $68.3K · 13 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-01进口 $57.5K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-03进口 $45.1K · 5 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 10 笔出口 $650 · 1 笔2023-10进口 $43.9K · 8 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-11进口 $61.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.2K · 7 笔出口 $400 · 1 笔2024-02进口 $86.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.3K · 9 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-04进口 $34.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $24.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.0K · 11 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-10进口 $8.6K · 5 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-11进口 $5.8K · 5 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-12进口 $52.8K · 12 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $260 · 1 笔2025-02进口 $57.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 4 笔出口 $292 · 1 笔2025-04进口 $43.9K · 7 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $103.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $22.2K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $50.5K · 8 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-09进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.3K · 6 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-11进口 $106.0K · 9 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-12进口 $68.3K · 13 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-01进口 $57.5K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-03进口 $45.1K · 5 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303533409
企查查编码QVN66SNW61
成立日期2004-10-27
联系地址A09 khu dân cư Tân Thuận Nam, Khu phố 2, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÀNG HẢI PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称ORIENT TECHNICAL MARINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A09 khu dân cư Tân Thuận Nam, Khu phố 2, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话02838731906
邮箱phuongdong@otm.vn
官网www.otm.vn
传真02838731904
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
902690流量压力检测零件
841199燃气轮机零件
840999柴油机零件
848330轴承座
902610液体流量计
848490垫片套装
731822非螺纹垫圈
902710气体烟雾分析仪
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
902610液体流量计
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
730590大口径钢管
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
392690其他塑料制品
401700硬质橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本71$485.6K
美国53$344.5K
中国68$244.2K
荷兰17$171.0K
韩国35$156.4K
墨西哥4$108.9K
英国16$67.6K
波兰15$65.8K
印度14$50.5K
意大利4$38.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$35.7K
印度2$26.4K
泰国12$26.3K
马来西亚2$23.9K
阿联酋2$7.9K
中国2$7.7K
新加坡2$6.0K
智利1$4.9K
斯里兰卡1$4.8K
多米尼加2$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MMC International Corporation美国18$217.4K流量压力检测零件、液体流量计
Enraf Tanksystem S.A.荷兰13$166.1K流量压力检测零件、电力控制板
Mitsubishi Heavy Industries Marine Machinery & Equipment Co., Ltd.日本14$163.8K非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件
Tanktech Co., Ltd.韩国8$96.5K液体流量计、阀门龙头
Imi Inter Marine & Industrial Co., Ltd.日本12$85.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Changzhou Ta Turbo Power Machinery Co., Ltd.中国21$75.3K非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件
Fellow Kogyo Co., Ltd.日本13$59.6K液体流量计、流量压力检测零件
Welltec Diesel Co., Ltd.韩国20$46.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Carrier Fire & Security B.V.荷兰8$43.1K信号装置零件、电气信号装置
Shandong Tianshun Machinery Co., Ltd.中国8$10.4K垫片套装、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mermaid Marine 1976 Co., Ltd.泰国13$31.4K流量压力检测零件、液体流量计
MASTER OF TELERIG,越南1$27.4K其他钢铁非螺纹件、燃气轮机零件
Master of Kenji马来西亚2$23.9K液体流量计
Ben Line Agencies (India) Pvt. Ltd.印度1$18.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Hai Duong Petroleum & Marine Corporation印度1$7.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
SENA Marine Services LLC阿联酋2$7.1K电力控制板、自动断路器
B&M Agencia Marítima S.A.阿根廷1$4.9K液体流量计
Enraf B.V.荷兰2$2.3K流量压力检测零件、其他铝制品
PT Kajima Utama Makmur印度尼西亚2$1.2K大口径钢管
MODEC科特迪瓦2$1.0K非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02柴油机零件ALFAZ MARINE印度$2.8K
2026-04-02柴油机零件ALFAZ MARINE印度$2.8K
2026-04-01流量压力检测零件MMC INTERNATIONAL CORP美国$12
2026-04-01流量压力检测零件MMC INTERNATIONAL CORP美国$12
2026-03-26船用舷外机TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD中国$2.6K
2026-03-26船用舷外机TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD中国$3.0K
2026-03-26船用舷外机TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD中国$3.8K
2026-03-26船用舷外机TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD中国$4.0K
2026-03-26船用舷外机TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD中国$2.6K
2026-03-26船用舷外机TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD中国$3.8K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20流量压力检测零件Mermaid Marine 1976 Co., Ltd.$2.0K
2026-03-06齿轮及变速器C/O JOINT WIN SHIPPING AGENCY XIAMEN$2.2K
2026-02-06电力控制板Mermaid Marine 1976 Co., Ltd.$1.4K
2026-02-06流量压力检测零件Mermaid Marine 1976 Co., Ltd.$4.1K
2026-01-23电力控制板SENA MARINE SERVICES LLC$1.9K
2026-01-23流量压力检测零件SENA MARINE SERVICES LLC$1.2K
2025-12-19气体烟雾分析仪SENA MARINE SERVICES LLC阿联酋$4.0K
2025-12-01流量压力检测零件MERMAID MARINE 1976 CO LTD泰国$20
2025-12-01电力控制板MERMAID MARINE 1976 CO LTD泰国$940
2025-11-12液体流量计MASTER OF M/V SEA STAR 1越南$4.2K

相关企业 · 同类产品

Orient Technical Marine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →