Orient Technical Marine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hàng Hải Phương Đông
296
进口笔数
41
出口笔数
$1.78M
进口金额
$164.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-20
最近出口
97
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303533409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66SNW61 |
| 成立日期 | 2004-10-27 |
| 联系地址 | A09 khu dân cư Tân Thuận Nam, Khu phố 2, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÀNG HẢI PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT TECHNICAL MARINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A09 khu dân cư Tân Thuận Nam, Khu phố 2, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 02838731906 |
| 邮箱 | phuongdong@otm.vn |
| 官网 | www.otm.vn |
| 传真 | 02838731904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 71 | $485.6K |
| 美国 | 53 | $344.5K |
| 中国 | 68 | $244.2K |
| 荷兰 | 17 | $171.0K |
| 韩国 | 35 | $156.4K |
| 墨西哥 | 4 | $108.9K |
| 英国 | 16 | $67.6K |
| 波兰 | 15 | $65.8K |
| 印度 | 14 | $50.5K |
| 意大利 | 4 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $35.7K |
| 印度 | 2 | $26.4K |
| 泰国 | 12 | $26.3K |
| 马来西亚 | 2 | $23.9K |
| 阿联酋 | 2 | $7.9K |
| 中国 | 2 | $7.7K |
| 新加坡 | 2 | $6.0K |
| 智利 | 1 | $4.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $4.8K |
| 多米尼加 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMC International Corporation | 美国 | 18 | $217.4K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Enraf Tanksystem S.A. | 荷兰 | 13 | $166.1K | 流量压力检测零件、电力控制板 |
| Mitsubishi Heavy Industries Marine Machinery & Equipment Co., Ltd. | 日本 | 14 | $163.8K | 非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件 |
| Tanktech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $96.5K | 液体流量计、阀门龙头 |
| Imi Inter Marine & Industrial Co., Ltd. | 日本 | 12 | $85.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Changzhou Ta Turbo Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $75.3K | 非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件 |
| Fellow Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $59.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Welltec Diesel Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $46.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Carrier Fire & Security B.V. | 荷兰 | 8 | $43.1K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Shandong Tianshun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.4K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mermaid Marine 1976 Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $31.4K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| MASTER OF TELERIG, | 越南 | 1 | $27.4K | 其他钢铁非螺纹件、燃气轮机零件 |
| Master of Kenji | 马来西亚 | 2 | $23.9K | 液体流量计 |
| Ben Line Agencies (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $18.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hai Duong Petroleum & Marine Corporation | 印度 | 1 | $7.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| SENA Marine Services LLC | 阿联酋 | 2 | $7.1K | 电力控制板、自动断路器 |
| B&M Agencia Marítima S.A. | 阿根廷 | 1 | $4.9K | 液体流量计 |
| Enraf B.V. | 荷兰 | 2 | $2.3K | 流量压力检测零件、其他铝制品 |
| PT Kajima Utama Makmur | 印度尼西亚 | 2 | $1.2K | 大口径钢管 |
| MODEC | 科特迪瓦 | 2 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 柴油机零件 | ALFAZ MARINE | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 柴油机零件 | ALFAZ MARINE | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 流量压力检测零件 | MMC INTERNATIONAL CORP | 美国 | $12 |
| 2026-04-01 | 流量压力检测零件 | MMC INTERNATIONAL CORP | 美国 | $12 |
| 2026-03-26 | 船用舷外机 | TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 船用舷外机 | TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 船用舷外机 | TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 船用舷外机 | TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-26 | 船用舷外机 | TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 船用舷外机 | TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 流量压力检测零件 | Mermaid Marine 1976 Co., Ltd. | — | $2.0K |
| 2026-03-06 | 齿轮及变速器 | C/O JOINT WIN SHIPPING AGENCY XIAMEN | — | $2.2K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | Mermaid Marine 1976 Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-02-06 | 流量压力检测零件 | Mermaid Marine 1976 Co., Ltd. | — | $4.1K |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | SENA MARINE SERVICES LLC | — | $1.9K |
| 2026-01-23 | 流量压力检测零件 | SENA MARINE SERVICES LLC | — | $1.2K |
| 2025-12-19 | 气体烟雾分析仪 | SENA MARINE SERVICES LLC | 阿联酋 | $4.0K |
| 2025-12-01 | 流量压力检测零件 | MERMAID MARINE 1976 CO LTD | 泰国 | $20 |
| 2025-12-01 | 电力控制板 | MERMAID MARINE 1976 CO LTD | 泰国 | $940 |
| 2025-11-12 | 液体流量计 | MASTER OF M/V SEA STAR 1 | 越南 | $4.2K |