Nhat Truong Phuc Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Nhật Trường Phúc
51
进口笔数
0
出口笔数
$822.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311675069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGUDSE5 |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | 67/34B Lê Thị Hoa, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẬT TRƯỜNG PHÚC |
| 企业英文名称 | NHAT TRUONG PHUC TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/34B Lê Thị Hoa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84982399499 |
| 邮箱 | nhattruongphuc@gmail.com |
| 传真 | 02862842571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 15 | $262.2K |
| 美国 | 13 | $243.2K |
| 意大利 | 18 | $142.9K |
| 新加坡 | 3 | $58.5K |
| 墨西哥 | 8 | $31.6K |
| 中国 | 4 | $29.8K |
| 印度 | 4 | $21.3K |
| 德国 | 1 | $17.2K |
| 捷克 | 2 | $13.2K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franklin Electric Co., Inc. | 新加坡 | 12 | $294.4K | 750W-75kW交流电机、泵零件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 意大利 | 16 | $151.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 厄瓜多尔 | 9 | $138.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 美国 | 7 | $95.1K | 泵零件、其他离心泵 |
| Franklin Electric Co., Inc. | TK | 3 | $80.4K | 泵零件、750W-75kW交流电机 |
| Franklin Electric (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.8K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 德国 | 1 | $17.2K | 750W-75kW交流电机、其他饱和聚酯 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 加拿大 | 1 | $16.9K | 泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 土耳其 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 土耳其 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 泵零件 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 泵零件 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 意大利 | $1.5K |