ZEIGLER VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZEIGLER VIệT NAM
- 邮箱54
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317014925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFQDCU8 |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa Nhà Miss Áo Dài, Số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZEIGLER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZEIGLER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84919853452 |
| 邮箱 | cao.khanhly@zeiglerfeed.com |
| 官网 | www.zeiglerfeed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.2436亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $2.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZEIGLER BROS., INC | 美国 | 35 | $2.05M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 毒素及微生物培养物 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $9.1K |
| 2026-02-06 | 猫狗饲料 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $32.2K |
| 2026-02-06 | 猫狗饲料 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $84.2K |
| 2026-02-06 | 猫狗饲料 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $21.0K |
| 2026-01-20 | 猫狗饲料 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $97.1K |
| 2026-01-20 | 猫狗饲料 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $102.7K |
| 2026-01-20 | 猫狗饲料 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $30.5K |
| 2026-01-20 | 猫狗饲料 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $61.3K |
| 2026-01-20 | 猫狗饲料 | ZEIGLER BROS., INC | 美国 | $8.1K |