Thanh Phong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 非车用柴油机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THANH PHONG

172
进口笔数
0
出口笔数
$16.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $446.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $336.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $318.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $503.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $585.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $639.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $556.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $658.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $507.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $455.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $390.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $394.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $330.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $517.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $553.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $751.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $750.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $386.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $446.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $336.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $318.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $503.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $585.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $639.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $556.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $658.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $507.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $455.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $390.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $394.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $330.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $517.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $553.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $751.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $750.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $386.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100942741
企查查编码QVNNS93JKY
成立日期1999-08-26
联系地址Số 941 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH PHONG
企业英文名称THANH PHONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 941 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842432180289
邮箱thanhphong941@vnn.vn
传真6840078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
848340齿轮及变速器
85021175kVA以下柴油发电机组
843229非圆盘耙及中耕机
85016175kVA以下交流发电机
850220火花点火发电机组
870110单轴拖拉机
851180其他点火设备
831000金属标牌
490890非玻璃化转印纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国172$16.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changchai Co., Ltd.中国40$5.67M非车用柴油机、柴油机零件
Jiangsu Changfa Agricultural Equipment Co., Ltd.中国29$3.80M非车用柴油机、大功率拖拉机
Chuzhou ObeY Trade Co., Ltd.中国30$2.23M非车用柴油机、齿轮及变速器
Maanshan Changlifa Machinery Mfg. Co., Ltd.中国23$1.46M非车用柴油机、其他脱粒机
Jiangsu New Creation Import & Export Trading Co., Ltd.中国12$1.09M非车用柴油机
Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国4$513.1K非车用柴油机、矿物加工机零件
Changzhou Yarmax Power Co., Ltd.中国8$287.8K非车用柴油机、气动发动机
Guangxi Nanning Wealth Star Trading Co., Ltd.中国5$262.7K单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Changzhou Wenjian Machinery Co., Ltd.中国4$260.5K非车用柴油机、矿物加工机零件
Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd.中国5$186.9K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19齿轮及变速器CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD中国$37.1K
2026-03-19齿轮及变速器CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD中国$8.3K
2026-03-19齿轮及变速器CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD中国$13.5K
2026-01-29非车用柴油机JIANGSU CHANGFA AGRICULTURAL EQUIPMENT CO LTD中国$40.8K
2025-11-20齿轮及变速器CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD中国$16.5K
2025-11-20齿轮及变速器CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD中国$36.9K
2025-11-20齿轮及变速器CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD中国$2.7K
2025-11-01单轴拖拉机PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$36.3K
2025-11-01非圆盘耙及中耕机PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.6K
2025-07-14非车用柴油机ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →