Thanh Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH PHONG
172
进口笔数
0
出口笔数
$16.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100942741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS93JKY |
| 成立日期 | 1999-08-26 |
| 联系地址 | Số 941 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 941 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842432180289 |
| 邮箱 | thanhphong941@vnn.vn |
| 传真 | 6840078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $16.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changchai Co., Ltd. | 中国 | 40 | $5.67M | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Jiangsu Changfa Agricultural Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.80M | 非车用柴油机、大功率拖拉机 |
| Chuzhou ObeY Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.23M | 非车用柴油机、齿轮及变速器 |
| Maanshan Changlifa Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.46M | 非车用柴油机、其他脱粒机 |
| Jiangsu New Creation Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.09M | 非车用柴油机 |
| Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $513.1K | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Changzhou Yarmax Power Co., Ltd. | 中国 | 8 | $287.8K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Guangxi Nanning Wealth Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $262.7K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Changzhou Wenjian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $260.5K | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $186.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 齿轮及变速器 | CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-03-19 | 齿轮及变速器 | CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-19 | 齿轮及变速器 | CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-29 | 非车用柴油机 | JIANGSU CHANGFA AGRICULTURAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-11-20 | 齿轮及变速器 | CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-11-20 | 齿轮及变速器 | CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-11-20 | 齿轮及变速器 | CHUZHOU OBEY TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-01 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2025-11-01 | 非圆盘耙及中耕机 | PINGXIANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-07-14 | 非车用柴油机 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |