An Khuong Furniture Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT NHậP KHẩU AN KHươNG
179
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109322774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66UE1D0 |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Đường 419, Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NHẬP KHẨU AN KHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 419, Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972666842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $3.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 178 | $3.15M | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 金属框架座椅 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-21 | 软垫木座椅 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-21 | 藤柳家具 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-11-21 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2024-11-21 | 金属框架座椅 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-21 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2024-06-11 | 藤柳家具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-11 | 藤柳家具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2024-06-11 | 其他座椅 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-06-11 | 其他座椅 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |