Tien Truong Export Import & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Tiến Trường
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106076584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDMFX8D |
| 成立日期 | 2013-01-07 |
| 联系地址 | Số nhà 167B, ngõ 1002 đường Láng, tổ 9, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ TIẾN TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842421216699 |
| 邮箱 | manager@tientruong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $591.2K |
| 印度尼西亚 | 18 | $490.9K |
| 韩国 | 1 | $210 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Classic Prima Carpet Industries | 印度尼西亚 | 18 | $490.9K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Zhejiang Xingyue Carpet Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $298.3K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Zhengzhou Huada Carpet Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.4K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Shaoxing Keqiao Gude Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 合成纤维窗帘、PVC涂层织物 |
| Hubei Linkun Hongyuan Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Shanghai Ginko Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Shaoxing Jiaquan Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯 |
| Changzhou Runchen International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 硫化橡胶地板 |
| Dongwon Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $210 | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | ZHENGZHOU HUADE CARPET CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-21 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-21 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-21 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-06 | 尼龙簇绒地毯 | PT CLASSIC PRIMA CARPET INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2026-01-06 | 簇绒化纤地毯 | PT CLASSIC PRIMA CARPET INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-01-06 | 簇绒化纤地毯 | PT CLASSIC PRIMA CARPET INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $15.4K |
| 2026-01-06 | 簇绒化纤地毯 | PT CLASSIC PRIMA CARPET INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-01-06 | 簇绒化纤地毯 | PT CLASSIC PRIMA CARPET INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2025-12-17 | 尼龙簇绒地毯 | PT CLASSIC PRIMA CARPET INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $39 |