West Food Processing Exports Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,283 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Chế Biến Thực Phẩm Xuất Khẩu Miền Tây

87
进口笔数
1,283
出口笔数
$1.34M
进口金额
$41.06M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
24
供应商数
144
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2023-10进口 $62.2K · 4 笔出口 $733.8K · 23 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $652.4K · 23 笔2023-12进口 $52.2K · 5 笔出口 $912.2K · 30 笔2024-01进口 $76.3K · 5 笔出口 $770.6K · 29 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $716.8K · 26 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $824.8K · 24 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $933.7K · 27 笔2024-05进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.22M · 38 笔2024-06进口 $33.2K · 2 笔出口 $1.25M · 38 笔2024-07进口 $57.8K · 3 笔出口 $1.26M · 37 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $1.09M · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $972.6K · 30 笔2024-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $976.2K · 33 笔2024-11进口 $38.3K · 2 笔出口 $1.51M · 45 笔2024-12进口 $44.6K · 2 笔出口 $1.49M · 43 笔2025-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $1.37M · 42 笔2025-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $1.56M · 47 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $1.65M · 47 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.39M · 44 笔2025-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $1.76M · 48 笔2025-06进口 $10 · 1 笔出口 $1.39M · 36 笔2025-07进口 $23.8K · 2 笔出口 $1.66M · 47 笔2025-08进口 $24.3K · 2 笔出口 $1.44M · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 28 笔2025-10进口 $179 · 1 笔出口 $556.5K · 21 笔2025-11进口 $188.4K · 4 笔出口 $939.1K · 32 笔2025-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $1.20M · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 45 笔2026-02进口 $54.4K · 2 笔出口 $804.2K · 29 笔2026-03进口 $29.9K · 3 笔出口 $979.4K · 32 笔2026-04进口 $77.0K · 2 笔出口 $468.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $501.9K · 14 笔2026-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $494.2K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2023-10进口 $62.2K · 4 笔出口 $733.8K · 23 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $652.4K · 23 笔2023-12进口 $52.2K · 5 笔出口 $912.2K · 30 笔2024-01进口 $76.3K · 5 笔出口 $770.6K · 29 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $716.8K · 26 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $824.8K · 24 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $933.7K · 27 笔2024-05进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.22M · 38 笔2024-06进口 $33.2K · 2 笔出口 $1.25M · 38 笔2024-07进口 $57.8K · 3 笔出口 $1.26M · 37 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $1.09M · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $972.6K · 30 笔2024-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $976.2K · 33 笔2024-11进口 $38.3K · 2 笔出口 $1.51M · 45 笔2024-12进口 $44.6K · 2 笔出口 $1.49M · 43 笔2025-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $1.37M · 42 笔2025-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $1.56M · 47 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $1.65M · 47 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.39M · 44 笔2025-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $1.76M · 48 笔2025-06进口 $10 · 1 笔出口 $1.39M · 36 笔2025-07进口 $23.8K · 2 笔出口 $1.66M · 47 笔2025-08进口 $24.3K · 2 笔出口 $1.44M · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 28 笔2025-10进口 $179 · 1 笔出口 $556.5K · 21 笔2025-11进口 $188.4K · 4 笔出口 $939.1K · 32 笔2025-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $1.20M · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 45 笔2026-02进口 $54.4K · 2 笔出口 $804.2K · 29 笔2026-03进口 $29.9K · 3 笔出口 $979.4K · 32 笔2026-04进口 $77.0K · 2 笔出口 $468.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $501.9K · 14 笔2026-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $494.2K · 16 笔

工商档案

企业注册号1800512175
企查查编码QVNC67A3S3
成立日期2003-06-18
联系地址Khu Công Nghiệp Cái Sơn Hàng Bàng, đường Hoàng Quốc Việt, KV 4, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU MIỀN TÂY
企业英文名称WEST FOOD PROCESSING EXPORTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công Nghiệp Cái Sơn Hàng Bàng, đường Hoàng Quốc Việt, KV 4, Phường An Bình, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842923893893
邮箱westfood@westfood.vn
官网www.westfood.vn
传真+842923894894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,024.674亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
731029钢铁容器<50升
170199纯蔗糖
392390其他塑料包装制品
200897其他加工水果
081190其他冷冻水果坚果
290549其他多元醇
401699其他硫化橡胶制品
210390混合调味料
220900醋代用品

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200899其他加工水果
200897其他加工水果
071040冷冻甜玉米
200820加工菠萝
210690其他食品制剂
071420高淀粉甘薯
200110醋渍黄瓜
200599其他蔬菜制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国58$1.01M
越南6$194.0K
日本2$43.6K
中国7$38.6K
韩国5$24.2K
比利时2$18.8K
瑞典2$3.7K
荷兰1$3.4K
意大利2$2.4K
德国1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本312$11.40M
韩国154$3.77M
比利时96$3.23M
德国114$3.22M
新西兰76$3.02M
澳大利亚59$2.16M
波兰69$2.04M
荷兰53$1.77M
智利35$1.30M
新加坡35$1.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd.泰国32$546.8K贱金属盖、铁钢罐<50升
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡10$295.5K纯蔗糖、原蔗糖
Vexcel Pack Co., Ltd.泰国10$91.0K其他塑料包装制品、塑料容器
Pacific Sugar Corporation Ltd.泰国2$70.3K纯蔗糖、其他糖混合物
Mekong Delta Food Processing Joint Stock Company越南4$62.0K加工菠萝、其他加工水果
Dah Chong Hong Japan Ltd.日本2$45.4K其他加工水果、冷冻马铃薯制品
Cargill Japan Ltd.日本3$38.3K其他多元醇、金枪鱼/鲣鱼制品
BURG VINEGAR BELGIUM NV荷兰2$18.8K醋代用品
C Co., Ltd.韩国3$9.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Octofrost Technology2$3.7K其他钢铁制品、食品机械零件

下游采购商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本64$3.94M棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
FSL FOODS LIMITED新西兰74$2.95M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Crop's Fruits N.V.比利时86$2.88M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Kataoka & Co., Ltd.日本75$2.57M其他冷冻水果坚果、未焙制麦芽
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚57$2.15M其他冷冻水果坚果、其他香蕉
Frio Food B.V.荷兰50$1.65M其他冷冻水果坚果、包馅面食
Comfrut S.A.智利35$1.30M其他冷冻水果坚果、聚乙烯袋
Tradex Asia Ltd.泰国37$1.16M其他冷冻水果坚果、高糖菠萝汁
ICFOOD Co., Ltd.韩国36$998.4K高淀粉甘薯、肉鱼提取物
Cargill Japan LLC日本41$785.7K瓦楞纸箱、鲭鱼制品

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料包装制品Mekong Delta Food Processing Joint Stock Company泰国$7.4K
2026-04-28其他冷冻水果坚果PARRFARM CO. LTD越南$20.4K
2026-04-28其他冷冻水果坚果PARRFARM CO. LTD越南$20.4K
2026-04-28其他冷冻水果坚果Innofood Co., Ltd.越南$18.1K
2026-04-28其他冷冻水果坚果Innofood Co., Ltd.越南$18.1K
2026-03-26纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.泰国$11.7K
2026-03-26其他塑料包装制品Vexcel Pack Co., Ltd.泰国$12.3K
2026-03-17铁钢罐<50升Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd.泰国$5.9K
2026-02-23铁钢罐<50升Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd.泰国$27.2K
2026-02-23铁钢罐<50升Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd.泰国$27.2K

出口(共 1,283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他冷冻水果坚果Crop's Fruits N.V.比利时$29.0K
2026-06-30其他冷冻水果坚果Aeon Topvalu Co., Ltd.日本$4
2026-06-30其他冷冻水果坚果Crop's Fruits N.V.比利时$29.0K
2026-06-30其他冷冻水果坚果Aeon Topvalu Co., Ltd.日本$64.8K
2026-06-29其他蔬菜制品POSITIVE FOOD CONSULTING美国$18.9K
2026-06-29其他蔬菜制品POSITIVE FOOD CONSULTING美国$16.3K
2026-06-27其他蔬菜制品KK FOOD TRADING COMPANY LIMITED中国香港$10.5K
2026-06-27其他蔬菜制品KK FOOD TRADING COMPANY LIMITED中国香港$11.6K
2026-06-25其他加工水果SIPLEC LECLERC—$23.5K
2026-06-24其他加工水果SIPLEC LECLERC—$23.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

West Food Processing Exports Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →