West Food Processing Exports Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,253 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Chế Biến Thực Phẩm Xuất Khẩu Miền Tây
- 邮箱9
86
进口笔数
1,253
出口笔数
$1.33M
进口金额
$40.06M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
141
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800512175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC67A3S3 |
| 成立日期 | 2003-06-18 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Cái Sơn Hàng Bàng, đường Hoàng Quốc Việt, KV 4, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU MIỀN TÂY |
| 企业英文名称 | WEST FOOD PROCESSING EXPORTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Cái Sơn Hàng Bàng, đường Hoàng Quốc Việt, KV 4, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842923893893 |
| 邮箱 | westfood@westfood.vn |
| 官网 | www.westfood.vn |
| 传真 | +842923894894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,024.674亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 57 | $1.00M |
| 越南 | 6 | $194.0K |
| 日本 | 2 | $43.6K |
| 中国 | 7 | $38.6K |
| 韩国 | 5 | $24.2K |
| 比利时 | 2 | $18.8K |
| 瑞典 | 2 | $3.7K |
| 荷兰 | 1 | $3.4K |
| 意大利 | 2 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 306 | $11.15M |
| 韩国 | 154 | $3.77M |
| 德国 | 114 | $3.22M |
| 比利时 | 91 | $3.04M |
| 新西兰 | 75 | $2.98M |
| 澳大利亚 | 59 | $2.16M |
| 波兰 | 66 | $1.98M |
| 荷兰 | 53 | $1.77M |
| 智利 | 35 | $1.30M |
| 新加坡 | 35 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $546.8K | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $295.5K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Vexcel Pack Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $91.0K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Pacific Sugar Corporation Ltd. | 泰国 | 2 | $70.3K | 纯蔗糖、调味蔗糖 |
| Mekong Delta Food Processing Joint Stock Company | 越南 | 3 | $54.6K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| Cargill Japan Ltd. | 日本 | 3 | $38.3K | 其他多元醇、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Burg Vinegar Belgium NV | 比利时 | 2 | $18.8K | 醋代用品 |
| C Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Octofrost Technology Ab | 瑞典 | 2 | $3.7K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Ilmi Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.5K | 混合调味料 |
下游采购商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | 61 | $3.74M | 棉针织T恤及背心、3公斤内红茶 |
| Crop's Fruits N.V. | 比利时 | 88 | $2.94M | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| FSL FOODS LIMITED | 新西兰 | 73 | $2.91M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Kataoka & Co., Ltd. | 日本 | 75 | $2.57M | 其他冷冻水果坚果、其他植物产品 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 57 | $2.15M | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| Frio Food B.V. | 荷兰 | 50 | $1.65M | 其他冷冻水果坚果、包馅面食 |
| Comfrut S.A. | 智利 | 35 | $1.30M | 其他冷冻水果坚果、聚乙烯袋 |
| Tradex Asia Ltd. | 泰国 | 37 | $1.16M | 其他冷冻水果坚果、高糖菠萝汁 |
| ICFOOD Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $998.4K | 高淀粉甘薯、肉鱼提取物 |
| Cargill Japan LLC | 日本 | 39 | $762.3K | 瓦楞纸箱、鲭鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | PARRFARM CO. LTD | 越南 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | PARRFARM CO. LTD | 越南 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | INNOFOOD CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | INNOFOOD CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2026-03-26 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 泰国 | $11.7K |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | VEXCEL PACK CO LTD | 泰国 | $12.3K |
| 2026-03-17 | 铁钢罐<50升 | Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-02-23 | 铁钢罐<50升 | Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd. | 泰国 | $27.2K |
| 2026-02-23 | 铁钢罐<50升 | Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd. | 泰国 | $27.2K |
| 2025-12-16 | 其他塑料包装制品 | VEXCEL PACK CO LTD | 泰国 | $36 |
出口(共 1,253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | KATAOKA & CO. LTD. | 日本 | $30.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | $64.8K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | WUNSCHE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | FSL FOODS LIMITED | 新西兰 | $28.3K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | FSL FOODS LIMITED | 新西兰 | $8.5K |
| 2026-04-25 | 冷冻甜玉米 | KK FOOD TRADING CO. LTD. | 中国香港 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | TRADEX ASIA LTD | 泰国 | $30.8K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | TRADEX ASIA LTD | 泰国 | $30.8K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | CROPS NV | — | $2 |