Kim Tin Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KIM TíN
1
进口笔数
0
出口笔数
$24.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300783544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V59W2Q |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 083, đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pả, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KIM TÍN |
| 企业英文名称 | Kim Tin Trading Joint Stock Company |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 083, đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pả(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0934418788 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.5K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 其他钢铁结构体 | Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2023-02-17 | 其他钢铁结构体 | Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |