BSCE Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BSCE
10
进口笔数
0
出口笔数
$268.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702777603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARM7FVW |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Số 55, đường K1E, khu nhà ở Suncasa, khu phố 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BSCE |
| 企业英文名称 | BSCE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, đường K1E, khu nhà ở Suncasa, khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843920 | 造纸机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $120.3K |
| 美国 | 2 | $83.4K |
| 中国 | 3 | $38.4K |
| 冰岛 | 1 | $13.9K |
| 泰国 | 1 | $7.1K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN BASCHEM CO LTD | 中国台湾 | 5 | $118.1K | 其他聚醚、其他聚酰胺 |
| Yangtech Engineering Co., Ltd. | 美国 | 2 | $111.5K | 氧化铝、其他塑料制品 |
| Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 其他聚醚 | TAIWAN BASCHEM CO LTD | 中国台湾 | $38.3K |
| 2024-05-22 | 改性淀粉 | SUNSHINE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-05-07 | 其他聚醚 | TAIWAN BASCHEM CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2024-04-03 | 改性淀粉 | SUNSHINE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-02-20 | 其他聚醚 | TAIWAN BASCHEM CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-01-16 | 改性淀粉 | SUNSHINE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-12-22 | 阀门零件 | YANGTECH ENGINEERING CO LTD | 德国 | $2.3K |
| 2023-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | YANGTECH ENGINEERING CO LTD | 美国 | $400 |
| 2023-12-22 | 金属复合垫圈 | YANGTECH ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-12-22 | 液压气压阀门 | YANGTECH ENGINEERING CO LTD | 德国 | $1.9K |