GLOBAL MECHANICAL ENTERPRISE
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Xí NGHIệP TN Cơ KHí TOàN CầU
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$18.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600243223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMH9AMJ |
| 成立日期 | 2001-03-06 |
| 联系地址 | Khu 8, Xã Phú Lộc, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP TN CƠ KHÍ TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Khu 8, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công, sửa chữa cơ khí; Rèn, dập, ép, cán, tiện, đúc kim loại; Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn; Kinh doanh máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế; Xây lắp công nghiệp; chuẩn bị mặt bằng xây dựng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0210773155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720915 | 冷轧钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $17.6K |
| 越南 | 1 | $728 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $17.6K | 硬质PVC管、热轧钢板 |
| VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 越南 | 1 | $728 | 非轻质石油、合金钢焊管 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 合金钢焊管 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-10-29 | 非铜绕组线 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $381 |
| 2025-10-29 | 其他螺纹紧固件 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 越南 | $182 |
| 2025-10-29 | 钢绞线缆 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-10-29 | 矿物粉碎机 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $12.7K |
| 2025-10-29 | 其他钢材型材 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $182 |
| 2025-10-29 | 其他钢材型材 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $38 |
| 2025-10-29 | 不锈钢管件 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁管件 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-10-29 | 钢绞线缆 | VIM IRON MINING SOLE CO LTD | 越南 | $49 |