Jinda Vietnam One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN JINDA VIệT NAM

18
进口笔数
0
出口笔数
$207.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.4K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315620208
企查查编码QVN40U4MQ9
成立日期2019-04-10
联系地址Lô III-16 Đường CN 13 KCN Tân Bình, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN JINDA VIỆT NAM
企业英文名称JINDA VIỆT NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô III-16 Đường CN 13 KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0706691765
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
691490其他陶瓷制品
940591玻璃灯具零件
940350卧室木家具
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620892女式化纤服装
640299其他塑胶鞋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$207.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国13$135.7K染色棉混纺布、其他塑料制品
Hong Kong Jian Yue Trading Co., Ltd.中国2$37.3K瓷制卫生洁具、加工大理石制品
Minhou Haoxing Home Decoration Co., Ltd.中国1$18.5K卧室木家具
Shinyo International Trade Co.日本1$10.2K其他女式针织外套、非棉针织背心
Hubei Jiusheng Trade Co., Ltd.中国1$5.4K其他塑料管材、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-26女式化纤服装Shinyo International Trade Co.中国$180
2024-04-26化纤女式大衣Shinyo International Trade Co.中国$2.6K
2024-04-26女式化纤衬衫Shinyo International Trade Co.中国$3.7K
2024-04-26女式化纤裤Shinyo International Trade Co.中国$1.6K
2024-04-26男式化纤裤Shinyo International Trade Co.中国$2.1K
2024-03-25其他塑胶鞋DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$9.5K
2024-01-05其他陶瓷装饰品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.1K
2024-01-05其他陶瓷制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$2.7K
2024-01-05其他陶瓷制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$2.4K
2024-01-05其他陶瓷装饰品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$259

相关企业 · 同类产品

Jinda Vietnam One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →