Jinda Vietnam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN JINDA VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$207.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315620208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40U4MQ9 |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | Lô III-16 Đường CN 13 KCN Tân Bình, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN JINDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINDA VIỆT NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III-16 Đường CN 13 KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0706691765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $207.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $135.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hong Kong Jian Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 瓷制卫生洁具、加工大理石制品 |
| Minhou Haoxing Home Decoration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 卧室木家具 |
| Shinyo International Trade Co. | 日本 | 1 | $10.2K | 其他女式针织外套、非棉针织背心 |
| Hubei Jiusheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他塑料管材、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 女式化纤服装 | Shinyo International Trade Co. | 中国 | $180 |
| 2024-04-26 | 化纤女式大衣 | Shinyo International Trade Co. | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-26 | 女式化纤衬衫 | Shinyo International Trade Co. | 中国 | $3.7K |
| 2024-04-26 | 女式化纤裤 | Shinyo International Trade Co. | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-26 | 男式化纤裤 | Shinyo International Trade Co. | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-25 | 其他塑胶鞋 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-01-05 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-05 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-05 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-05 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $259 |