Lien Khang Thinh Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 插销组装胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LIêN KHANG THịNH
135
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314683766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2C6D6P |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | 377/153 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | LIEN KHANG THINH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 377/153 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84976949594 |
| 邮箱 | lienkhangthinh766@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 441990 | 木制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hieyoung Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 79 | $666.7K | 插销组装胶鞋、非办公金属家具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $158.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.8K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $87.4K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Guangzhou Hieyoung Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $78.9K | 其他塑胶鞋、插销组装胶鞋 |
| Jiangsu Xunhe Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 其他毯子、棉制床品 |
| Guangzhou Jingzhou Yuanji Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.0K | 防水鞋、皮革鞋靴 |
| Ningbo Botai Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Cangzhou Jinao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 机床零件、机床零件8456-8465 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 插销组装胶鞋 | GUANGZHOU JINGZHOU YUANJI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-26 | 木制餐具 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-11-26 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-26 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $311 |
| 2025-11-26 | 塑料餐具 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-26 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-26 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $728 |
| 2025-11-26 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-11-26 | 瓷餐具 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $199 |