Lam An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lam An
126
进口笔数
0
出口笔数
$5.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105420241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6S9D2K |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Số 76, phố Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LAM AN |
| 企业英文名称 | LAM AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76, phố Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84917752729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 90 | $3.04M |
| 美国 | 24 | $1.89M |
| 意大利 | 4 | $125.8K |
| 巴西 | 1 | $44.6K |
| 瑞士 | 2 | $5.3K |
| 英国 | 3 | $172 |
| 中国 | 1 | $117 |
| 奥地利 | 1 | $71 |
| 印度尼西亚 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schils B.V. | 荷兰 | 90 | $3.04M | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Phibro Corp. Ltd. | 美国 | 23 | $1.85M | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Andritz Fabrics & Rolls Pty Ltd | 意大利 | 3 | $125.8K | 造纸机用织物、其他工业用纺织品 |
| Phibro Corp. Ltd. | 巴西 | 1 | $44.6K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| PHIBRO CORP LTD | 美国 | 1 | $44.6K | 抗生素药品 |
| Utzinger Mechanic GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Utzinger-Mechanic GmbH | 德国 | 1 | $2.6K | 非金属测试机 |
| IBS Austria GmbH | 德国 | 1 | $188 | 其他纸制品、造纸机械零件 |
| Kadant UK Ltd. | 英国 | 3 | $172 | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Kediaman Ricky Mulyadi | 印度尼西亚 | 1 | $33 | 印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | SCHILS B.V | 荷兰 | $46.8K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | SCHILS B.V | 荷兰 | $46.8K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | SCHILS B.V | 荷兰 | $20.8K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | SCHILS B.V | 荷兰 | $20.8K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | SCHILS B.V | 荷兰 | $28.8K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | SCHILS B.V | 荷兰 | $28.8K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | SCHILS B.V | 荷兰 | $14.4K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | SCHILS B.V | 荷兰 | $14.4K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | SCHILS B.V | 荷兰 | $20.4K |
| 2026-03-18 | 抗生素药品 | PHIBRO CORP LTD | 美国 | $44.6K |