AN KHANG IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XNK AN KHANG
4
进口笔数
0
出口笔数
$226.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202211067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBMT4XN |
| 成立日期 | 2023-08-12 |
| 联系地址 | Đội 11, xóm Mới ( Tại nhà ông Vũ Ngọc Khanh ), Xã Hoà Bình, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XNK AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG XNK INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Bình ( Tại nhà ông Vũ Ngọc Thanh ), Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0989420326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854430 | 车用线束 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $226.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $118.2K | 车用锁具、静止变流器 |
| Fujian Sealinke Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.8K | 其他电气开关、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他自行车零件 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 电力控制板 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-22 | 车用照明信号装置 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-22 | 其他电气开关 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-22 | 自行车车架零件 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-22 | 车辆音响信号器 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-07-22 | 速度表转速表 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-22 | 其他自行车零件 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-22 | 其他电气开关 | TIANCHANG FANCE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.9K |