IJB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IJB
53
进口笔数
0
出口笔数
$86.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107731757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ77HPE4 |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IJB |
| 企业英文名称 | IJB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84908133568 |
| 邮箱 | infor.ijb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $34.2K |
| 泰国 | 1 | $19.5K |
| 日本 | 1 | $12.8K |
| 法国 | 3 | $6.5K |
| 德国 | 7 | $4.3K |
| 英国 | 1 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 奥地利 | 1 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $425 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Savvy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Staubli (HK) Ltd. | 法国 | 2 | $3.5K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Allto Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 其他硫化橡胶制品、钢铁软管 |
| Zhejiang Top Sealing & Insulation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 其他矿物制品、其他塑料片材 |
| Jiashan PVB Sliding Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 轴承座、其他铜制品 |
| Hontto Industry Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他钢铁管件、金属增强橡胶管 |
| Leader Spray Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.5K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Agentur H. Willems AHW | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.2K | 压力测量仪 |
| Chongqing Sunflower Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $870 | 非液体温度计、液体气体测量仪 |
| JCR Sealing Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $258 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 液压气压阀门 | Agentur H. Willems Ahw | 中国 | $941 |
| 2025-09-03 | 压力测量仪 | AGENTUR H WILLEMS AHW | 德国 | $239 |
| 2025-08-18 | 不锈钢管配件 | JIANGXI AIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁管件 | LEADER SPRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-07-28 | 不锈钢管配件 | DISTRIBUIDORA INTERNACIONAL CARMEN SA | 西班牙 | $883 |
| 2025-07-28 | 不锈钢管配件 | DISTRIBUIDORA INTERNACIONAL CARMEN SA | 西班牙 | $338 |
| 2025-07-23 | 铜合金管件 | JIASHAN PVB SLIDING BEARING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-17 | 不锈钢管配件 | STAUBLI (HK) LTD | 法国 | $1.6K |
| 2025-06-17 | 非液体温度计 | CHONGQING SUNFLOWER INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-06-11 | 不锈钢管件 | BINZHOU YONGTAI STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |