Gia Hung Trading Services & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,011 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Gia Hưng
1,011
进口笔数
4
出口笔数
$32.32M
进口金额
$227.0K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2025-04-04
最近出口
83
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313463133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KYJ6DQ |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | A11 Đường B, khu phố 5, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84903542088 |
| 邮箱 | dhthuyen@giahungcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080510 | 橙子 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080620 | 葡萄干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 299 | $10.31M |
| 美国 | 305 | $6.96M |
| 智利 | 92 | $5.26M |
| 南非 | 136 | $4.18M |
| 新西兰 | 73 | $2.58M |
| 秘鲁 | 43 | $1.86M |
| 中国 | 34 | $812.0K |
| 埃及 | 10 | $257.7K |
| 韩国 | 18 | $73.0K |
| 加拿大 | 1 | $21.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $160.0K |
| 越南 | 1 | $49.9K |
| 美国 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giddings Cerasus S.A. | 智利 | 40 | $2.49M | 鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李 |
| Snazzy Fruit Co., Ltd. | 新西兰 | 48 | $2.08M | 鲜苹果、其他植物油 |
| Olivegrove Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $1.71M | 鲜葡萄、葡萄干 |
| Domex Superfresh Growers | 美国 | 67 | $1.70M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Algona Pty Ltd | 澳大利亚 | 46 | $1.67M | 鲜葡萄、橙子 |
| Koala Cherrries Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $1.58M | 鲜甜樱桃 |
| Vitor Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $1.27M | 柑橘、橙子 |
| Dayka & Hackett LLC | 南非 | 45 | $1.13M | 鲜葡萄 |
| International Produce Group LLC | 美国 | 53 | $799.8K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Dayka & Hackett LLC | 美国 | 49 | $758.5K | 鲜葡萄、橙子 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAM FUNG LAAN | 中国香港 | 2 | $160.0K | 其他鲜果、鲜葡萄 |
| Dayka & Hackett LLC | 越南 | 1 | $49.9K | 鲜葡萄 |
| Sunview Marketing International | 美国 | 1 | $17.1K | 葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 1,011)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 鲜苹果 | RD8 FRESH PRODUCE | 新西兰 | $25.7K |
| 2025-07-15 | 鲜苹果 | SNAZZY FRUIT CO LTD | 新西兰 | $25.7K |
| 2025-07-09 | 鲜甜樱桃 | MEENA FARMS MARKETING LLC | 美国 | $12.2K |
| 2025-07-09 | 鲜葡萄 | DAYKA & HACKETT LLC | 美国 | $7.9K |
| 2025-07-09 | 其他鲜樱桃 | MEENA FARMS MARKETING LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-07-07 | 橙子 | ALGONA PTY LTD | 澳大利亚 | $28.8K |
| 2025-06-26 | 鲜苹果 | RD8 FRESH PRODUCE | 新西兰 | $25.7K |
| 2025-06-19 | 鲜苹果 | SNAZZY FRUIT CO LTD | 新西兰 | $26.1K |
| 2025-06-19 | 鲜苹果 | SNAZZY FRUIT CO LTD | 新西兰 | $26.1K |
| 2025-06-19 | 鲜苹果 | RD8 FRESH PRODUCE | 新西兰 | $26.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 鲜葡萄 | DAYKA & HACKETT LLC | 越南 | $49.9K |
| 2023-05-31 | 鲜葡萄 | LAM FUNG LAAN | 中国香港 | $40.1K |
| 2023-05-30 | 鲜葡萄 | LAM FUNG LAAN | 中国香港 | $37.3K |
| 2023-05-30 | 鲜葡萄 | LAM FUNG LAAN | 中国香港 | $42.5K |
| 2023-05-30 | 鲜葡萄 | LAM FUNG LAAN | 中国香港 | $40.1K |
| 2023-02-17 | 葡萄干 | SUNVIEW MARKETING INTERNATIONAL | 美国 | $17.1K |