VIET DAI PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG VIệT ĐàI PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002116171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DWHXN4 |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Số nhà 429, đường Quang Trung, tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VIỆT ĐÀI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 429, đường Quang Trung, tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0862102220 |
| 邮箱 | vietdaiphatcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $2.8K |
| 德国 | 1 | $277 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALUE VALVES CO LTD | 科特迪瓦 | 2 | $1.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| GREAT SEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 泵零件 |
| ABC HANDEL GMBH | 德国 | 1 | $277 | 其他电气开关、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 泵零件 | GREAT SEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-05-14 | 齿轮及变速器 | VALUE VALVES CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-11-18 | 齿轮及变速器 | VALUE VALVES CO LTD | 中国台湾 | $562 |
| 2024-04-24 | 其他电气开关 | ABC HANDEL GMBH | 德国 | $277 |