Thuan Viet International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THUầN VIệT
28
进口笔数
0
出口笔数
$139.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313284053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3AERNM |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Lầu 2, Saigonicom Building, Số 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THUẦN VIỆT |
| 企业英文名称 | THUAN VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Saigonicom Building, Số 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0933198357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $139.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Jiuding Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $125.0K | 未曝光X射线胶片、PET塑料片材 |
| Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.1K | 未曝光X射线胶片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-06 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $916 |
| 2026-04-06 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-06 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $916 |
| 2026-01-26 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $554 |
| 2026-01-26 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |