Thuan Viet International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 未曝光X射线胶片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THUầN VIệT

28
进口笔数
0
出口笔数
$139.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313284053
企查查编码QVNF3AERNM
成立日期2015-06-02
联系地址Lầu 2, Saigonicom Building, Số 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THUẦN VIỆT
企业英文名称THUAN VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, Saigonicom Building, Số 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话0933198357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370110未曝光X射线胶片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$139.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanyang Jiuding Material Technology Co., Ltd.中国23$125.0K未曝光X射线胶片、PET塑料片材
Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co., Ltd.中国5$14.1K未曝光X射线胶片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2026-04-06未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$360
2026-04-06未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2026-04-06未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2026-04-06未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$916
2026-04-06未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2026-04-06未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$360
2026-04-06未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$916
2026-01-26未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$554
2026-01-26未曝光X射线胶片NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$360

相关企业 · 同类产品

Thuan Viet International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →