Tan Huynh Chau Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN HUỳNH CHâU

95
进口笔数
0
出口笔数
$12.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.27M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $445.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $340.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $896.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $940.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $343.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $681.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $629.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $427.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $320.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $451.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $849.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $249.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $343.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $446.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.27M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $445.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $340.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $896.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $940.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $343.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $681.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $629.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $427.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $320.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $451.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $849.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $249.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $343.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $446.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303145501
企查查编码QVNP9P60DD
成立日期2003-12-16
联系地址31B ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HUỲNH CHÂU
企业英文名称TAN HUYNH CHAU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31B ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê
电话+842837138060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
853710电力控制板
481910瓦楞纸箱
853225纸塑固定电容器
854442带接头绝缘电线
731210钢绞线缆
853222铝电解电容
853229其他固定电容器
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$12.66M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd.中国80$11.69M其他离心泵、其他泵和提升机
Wenling Shanshi Capacitor Manufactory中国4$393.2K纸塑固定电容器、其他固定电容器
Zhejiang Shuangfeng Electric Co., Ltd.中国4$373.3K纸塑固定电容器、铝电解电容
Ankang Huichengda Trade Co., Ltd.中国2$122.3K钢绞线缆、其他钢铁制品
Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd.加拿大1$79.5K其他离心泵、泵零件
Zhejiang Lishiba Pump Co., Ltd.中国1$8.6K其他离心泵
Taizhou Huitongda Trading Co., Ltd.中国1$222其他离心泵
Shanghai Honeytek Electronic Instrument Co., Ltd.中国1$172万用表、电测仪表
Zhejiang Chuangjiang Pump Industry Co., Ltd.中国1$90其他离心泵、泵零件
Shenzhen Diji Technology Co., Ltd.俄罗斯1$32阀门龙头、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$4.8K
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$944
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$4.8K
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$2.5K
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$1.6K
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$944
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$2.5K
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$4.0K
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$1.6K
2026-04-12铝电解电容ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Huynh Chau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →