Tan Huynh Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN HUỳNH CHâU
95
进口笔数
0
出口笔数
$12.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303145501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9P60DD |
| 成立日期 | 2003-12-16 |
| 联系地址 | 31B ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HUỲNH CHÂU |
| 企业英文名称 | TAN HUYNH CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31B ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê |
| 电话 | +842837138060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $12.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 80 | $11.69M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Wenling Shanshi Capacitor Manufactory | 中国 | 4 | $393.2K | 纸塑固定电容器、其他固定电容器 |
| Zhejiang Shuangfeng Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $373.3K | 纸塑固定电容器、铝电解电容 |
| Ankang Huichengda Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.3K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $79.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Lishiba Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他离心泵 |
| Taizhou Huitongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $222 | 其他离心泵 |
| Shanghai Honeytek Electronic Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $172 | 万用表、电测仪表 |
| Zhejiang Chuangjiang Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 其他离心泵、泵零件 |
| Shenzhen Diji Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $32 | 阀门龙头、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 铝电解电容 | ZHEJIANG SHUANGFENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.0K |