Yumi Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU YUMI
5
进口笔数
120
出口笔数
$102.8K
进口金额
$4.41M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316014721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM5SW9U |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | 302 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU YUMI |
| 企业英文名称 | YUMI TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 302 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84934817471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 4 | $86.5K |
| 越南 | 1 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 100 | $3.18M |
| 越南 | 23 | $1.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshimi Co., Ltd. | 智利 | 4 | $86.5K | 食用海藻 |
| Yoshimi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 其他鲜鱼肉、冷冻虾 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | 119 | $4.41M | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| IAS | 俄罗斯 | 1 | $1.0K | 非可锻铸铁件、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 食用海藻 | YOSHIMI CO LTD | 智利 | $4.9K |
| 2026-01-14 | 食用海藻 | YOSHIMI CO LTD | 智利 | $7.1K |
| 2025-10-13 | 食用海藻 | YOSHIMI CO LTD | 智利 | $13.1K |
| 2025-09-04 | 保藏虾制品 | YOSHIMI CO., LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-04 | 其他冷冻水果坚果 | YOSHIMI CO., LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-09-04 | 其他食品制剂 | YOSHIMI CO., LTD | 越南 | $492 |
| 2025-09-04 | 其他冷冻水果坚果 | YOSHIMI CO., LTD | 越南 | $472 |
| 2025-09-04 | 冷冻虾 | YOSHIMI CO., LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-04 | 其他冷冻水果坚果 | YOSHIMI CO., LTD | 越南 | $612 |
| 2025-09-04 | 其他鲜鱼肉 | YOSHIMI CO., LTD | 越南 | $40 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 加糖乳制品 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-10 | 加糖乳制品 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |
| 2026-04-04 | 鱼肉制品 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $624 |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $402 |
| 2026-04-04 | 其他椰子 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $402 |
| 2026-04-04 | 姜黄 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $295 |
| 2026-04-04 | 冷冻蛤蜊 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | $344 |