Yumi Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU YUMI

5
进口笔数
120
出口笔数
$102.8K
进口金额
$4.41M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.6K · 1 笔出口 $128.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $83.1K · 1 笔2025-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $70.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $45.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.6K · 1 笔出口 $128.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $83.1K · 1 笔2025-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $70.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $45.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316014721
企查查编码QVNKM5SW9U
成立日期2019-11-13
联系地址302 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU YUMI
企业英文名称YUMI TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址302 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84934817471
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121221食用海藻
030459其他鲜鱼肉
030617冷冻虾
081190其他冷冻水果坚果
160529保藏虾制品
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
030389其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
040299加糖乳制品
160420鱼肉制品
160529保藏虾制品
080119其他椰子
081190其他冷冻水果坚果
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利4$86.5K
越南1$16.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本100$3.18M
越南23$1.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshimi Co., Ltd.智利4$86.5K食用海藻
Yoshimi Co., Ltd.越南1$16.3K其他鲜鱼肉、冷冻虾

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshimi Co., Ltd.日本119$4.41M其他食品制剂、加糖乳制品
IAS俄罗斯1$1.0K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14食用海藻YOSHIMI CO LTD智利$4.9K
2026-01-14食用海藻YOSHIMI CO LTD智利$7.1K
2025-10-13食用海藻YOSHIMI CO LTD智利$13.1K
2025-09-04保藏虾制品YOSHIMI CO., LTD越南$2.7K
2025-09-04其他冷冻水果坚果YOSHIMI CO., LTD越南$6.3K
2025-09-04其他食品制剂YOSHIMI CO., LTD越南$492
2025-09-04其他冷冻水果坚果YOSHIMI CO., LTD越南$472
2025-09-04冷冻虾YOSHIMI CO., LTD越南$2.3K
2025-09-04其他冷冻水果坚果YOSHIMI CO., LTD越南$612
2025-09-04其他鲜鱼肉YOSHIMI CO., LTD越南$40

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10加糖乳制品Yoshimi Co., Ltd.日本$8.5K
2026-04-10加糖乳制品Yoshimi Co., Ltd.日本$39.1K
2026-04-04鱼肉制品Yoshimi Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-04其他食品制剂Yoshimi Co., Ltd.日本$624
2026-04-04其他食品制剂Yoshimi Co., Ltd.日本$402
2026-04-04其他椰子Yoshimi Co., Ltd.日本$10.8K
2026-04-04其他食品制剂Yoshimi Co., Ltd.日本$402
2026-04-04姜黄Yoshimi Co., Ltd.日本$295
2026-04-04冷冻蛤蜊Yoshimi Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-04其他食品制剂Yoshimi Co., Ltd.日本$344

相关企业 · 同类产品

Yumi Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →