Anh Khoa Automatic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG ANH KHOA
38
进口笔数
0
出口笔数
$224.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314307232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC951Q0N |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | 206/22 Đường Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG ANH KHOA |
| 企业英文名称 | ANH KHOA AUTOMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206/22 Đường Đồng Đen, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904587544 |
| 邮箱 | anhkhoa.automaticsystem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $147.3K |
| 中国 | 19 | $48.9K |
| 土耳其 | 3 | $18.9K |
| 韩国 | 2 | $9.7K |
| 中国台湾 | 2 | $174 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Automation S.r.l. | 意大利 | 9 | $135.5K | 金属门闭门器、其他电气设备 |
| Haida Doorcontrol Co., Ltd. | 中国 | 8 | $25.8K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| Sinus Elektronik San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $18.9K | 电动绞车、铝制结构体及部件 |
| Ningbo Doortec Automatic Door Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 其他自动控制仪、其他功能机器 |
| FACE S.r.l. | 意大利 | 2 | $11.6K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Boolim Tech | 韩国 | 1 | $7.0K | 商业广告材料、非合金铝材 |
| POWERTEK HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $5.3K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 金属门闭门器、其他功能机器 |
| 4SA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、电动绞车 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $748 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电动绞车 | FACE S.R.L. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 电动绞车 | FACE S.R.L. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 单相交流电机 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 单相交流电机 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 其他金属锁 | POWERTEK HARDWARE CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-03-27 | 其他金属锁 | POWERTEK HARDWARE CO LTD | 中国 | $623 |
| 2026-03-27 | 其他金属锁 | POWERTEK HARDWARE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-27 | 其他金属锁 | POWERTEK HARDWARE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-02 | 电动绞车 | FACE S.R.L. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 电动绞车 | FACE S.R.L. | 意大利 | $6.8K |