Anh Duong Viet Production, Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ ánh Dương Việt
1
进口笔数
118
出口笔数
$12.2K
进口金额
$12.99M
出口金额
2025-07-09
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313089775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XN3VN7 |
| 成立日期 | 2015-01-13 |
| 联系地址 | 24/4 Đường Bế Văn Đàn, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ÁNH DƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | ANH DUONG VIET PRODUCTION TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/4 Bế Văn Đàn, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903834482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $10.98M |
| 马来西亚 | 82 | $1.91M |
| 越南 | 5 | $96.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Liquor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Liquor Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $10.87M | 朗姆酒及甘蔗烈酒、其他酒精饮料 |
| VERNANTIUM SDN BHD | 马来西亚 | 82 | $1.91M | 食品香料、威士忌 |
| All-Liquor Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $101.1K | 朗姆酒及甘蔗烈酒、其他酒精饮料 |
| Vernantium Sdn. Bhd. | 越南 | 3 | $70.5K | 食品香料 |
| All Liquor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.6K | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | ALL LIQUOR CO LTD | 越南 | $12.2K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | ALL-LIQUOR CO., LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | VERNANTIUM SDN BHD | 马来西亚 | $23.9K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | VERNANTIUM SDN BHD | 马来西亚 | $23.9K |
| 2026-03-12 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | ALL-LIQUOR CO., LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-03-11 | 食品香料 | VERNANTIUM SDN BHD | 马来西亚 | $23.3K |
| 2026-03-11 | 食品香料 | VERNANTIUM SDN BHD | 马来西亚 | $23.3K |
| 2026-02-08 | 混合调味料 | ALL-LIQUOR CO., LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-02-08 | 混合调味料 | ALL-LIQUOR CO., LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-01-24 | 食品香料 | VERNANTIUM SDN BHD | 马来西亚 | $23.3K |
| 2026-01-24 | 食品香料 | VERNANTIUM SDN BHD | 马来西亚 | $23.3K |