Kenries International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,047 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENRIES INTERNATIONAL
464
进口笔数
2,047
出口笔数
$10.14M
进口金额
$38.50M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-03
最近出口
25
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901267759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KWG4V5 |
| 成立日期 | 2018-08-22 |
| 联系地址 | Lô B1.1, Đường D10, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENRIES INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | KENRIES INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1.1, Đường D10, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842763899996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 229亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 438 | $10.11M |
| 荷兰 | 16 | $30.8K |
| 美国 | 5 | $1.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $160 |
| 意大利 | 1 | $155 |
| 波兰 | 1 | $135 |
| 印度 | 2 | $102 |
| 土耳其 | 1 | $70 |
| 匈牙利 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,408 | $29.20M |
| 荷兰 | 158 | $4.46M |
| 越南 | 62 | $1.53M |
| 英国 | 22 | $566.3K |
| 德国 | 16 | $530.5K |
| 中国香港 | 76 | $459.9K |
| 澳大利亚 | 168 | $240.1K |
| 墨西哥 | 5 | $213.5K |
| 菲律宾 | 17 | $207.6K |
| 新加坡 | 18 | $174.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Kenries Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 263 | $5.04M | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Pengfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.59M | 其他纺织制品、塑料衣着附件 |
| Foshan Kenries Family Makings Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.59M | 塑料封口件、其他纺织制品 |
| Jinjiang Anhai Baihai Metal Materials Firm | 中国 | 16 | $508.2K | 焊接钢管、其他钢铁管材 |
| Jinjiang Qianbiao Metal Material Firm | 中国 | 11 | $420.8K | 焊接钢管、冷轧钢片 |
| Jinjiang Baihai Metal Material Firm | 中国 | 11 | $263.9K | 焊接钢管、冷轧钢片 |
| Cooltex (Anhui) Mfg. Ltd. | 中国 | 4 | $191.0K | 其他纺织制品、非乙烯塑料袋 |
| Guangdong Dtralipack Intelligent Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Widemex International B.V. | 荷兰 | 16 | $30.8K | 其他纺织制品、泡沫橡胶板 |
| Kyle Orser | 美国 | 6 | $1.1K | 非办公金属家具、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honey Can Do International Llc | 美国 | 369 | $12.26M | 其他钢铁家用品、其他座椅 |
| Can Do Brands LLC | 美国 | 268 | $6.44M | 其他钢铁家用品、其他座椅 |
| Widemex International B.V. | 荷兰 | 155 | $4.41M | 其他钢铁家用品、印刷机零件 |
| Polder Products LLC | 美国 | 170 | $2.94M | 钢铁卫浴器具、其他钢铁家用品 |
| YAHEE TECHNOLOGIES CORP. | 美国 | 172 | $1.99M | 软垫木座椅、可调转椅 |
| Creative Co-op, Inc. | 美国 | 78 | $1.73M | 其他钢铁制品、其他寝具 |
| Bestqi Innovation (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.08M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Ziel International | 印度 | 101 | $625.5K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Roebel Sports & Overseas (Shanghai) Ltd. | 中国 | 225 | $283.6K | 清洁用布、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 464)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纸板箱盒 | Pengfei Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Pengfei Trading Co., Ltd. | 中国 | $92.2K |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | IRONTECH SP. Z O.O. | 波兰 | $135 |
| 2026-06-24 | 印刷标签 | Guangdong Kenries Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 塑料衣着附件 | Guangdong Kenries Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-24 | 钢铆钉 | Guangdong Kenries Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2026-06-24 | 非螺纹垫圈 | Guangdong Kenries Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $533 |
| 2026-06-24 | 其他纺织制品 | Foshan Kenries Family Makings Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-24 | 非泡沫塑料片 | Guangdong Kenries Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-24 | 贱金属脚轮 | Guangdong Kenries Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
出口(共 2,047)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | FREIGHT COLLECT IRON BED COAT RACK IRONING BOARD 2ND XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX 2440 S MILLIKEN AVE, ONTARIO, CA 91761 | YAHEE TECHNOLOGIES CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁家用品 | Amezier Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 非办公金属家具 | Amezier Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | IRONING BOARD THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS | Amezier Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | IRONING BOARD THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS | Amezier Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | IRON BED DINING SET KITCHEN BAKERS RACK IRONING BOARD | YAHEE TECHNOLOGIES CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | YAHEE TECHNOLOGIES CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁家用品 | Royalux Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁家用品 | Royalux Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | COMPACT ACCORDION DRYER | The Container Store, Inc. | 美国 | $0 |