GT Masterbatch Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HạT NHựA MàU GIA THàNH
39
进口笔数
31
出口笔数
$2.75M
进口金额
$358.4K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2025-10-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101827278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5GU81D |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Lô A7A-8 đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3 +4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HẠT NHỰA MÀU GIA THÀNH |
| 企业英文名称 | GT MASTERBATCH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, KCN Hải Sơn GĐ (3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 280300 | 碳制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $152.6K |
| 越南 | 23 | $135.9K |
| 中国 | 2 | $69.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Zhongjia Plastic Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.43M | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Qingdao Dimeisi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $181.9K | 染料颜料、其他化学制剂 |
| Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.9K | 碳制品、其他着色制剂 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Wuxi Yongnengda Masterbatch Factory | 中国 | 1 | $1 | 电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WT PLASTIC PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $152.6K | 无机发光体、丙烯共聚物 |
| Wuxi Zhongjia Plastic Co., Ltd. | 越南 | 23 | $135.9K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Wuxi Zhongjia Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.9K | 其他化学制剂、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 低密度聚乙烯 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-21 | 其他着色制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-21 | 染料颜料 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-21 | 染料颜料 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-08-21 | 染料颜料 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-08-21 | 染料颜料 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-08-11 | 低密度聚乙烯 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-11 | 染料颜料 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-11 | 染料颜料 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-11 | 染料颜料 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 橡塑挤出机 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2025-09-12 | 其他化学制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-12 | 其他化学制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 越南 | $960 |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 越南 | $770 |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 越南 | $770 |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-11 | 其他化学制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-07-11 | 其他化学制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 越南 | $960 |
| 2025-07-11 | 其他化学制剂 | WUXI ZHONGJIA PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.0K |