Phu Thanh Luxurious Silver Jewellery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú THANH LUXURIOUS SILVER JEWELLERY
10
进口笔数
0
出口笔数
$728.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317828515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFX7WRK |
| 成立日期 | 2023-05-15 |
| 联系地址 | 424/1 Đường Tỉnh Lộ 2, Ấp Gia Bẹ, Xã Trung Lập Hạ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ THANH LUXURIOUS SILVER JEWELLERY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 424/1 Đường Tỉnh Lộ 2, Ấp Gia Bẹ, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84918650431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 284310 | 胶态贵金属 |
| 740500 | 铜母合金 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 910119 | 电子手表 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $728.2K |
| 意大利 | 1 | $404 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $561.8K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $134.8K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| BLOSSOM CS LTD | 中国 | 1 | $31.6K | 银首饰、电子手表 |
| Progold S.p.A. | 意大利 | 1 | $404 | 未锻造银、铜母合金 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $489 |
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 银首饰 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |