VNE Information Technology Training & Consultant Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tư vấn và đào tạo công nghệ thông tin VNE
27
进口笔数
5
出口笔数
$42.0K
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-03-27
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101502327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJU4GGQ |
| 成立日期 | 2004-05-25 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 219, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VNE |
| 企业英文名称 | VNE INFORMATION TECHNOLOGY TRANING AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, Số 266 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. - Cung cấp các dịch vụ tư vấn, đào tạo chuyên ngành điện tử, xây dựng, ngoại ngữ. - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Sản xuất và mua bán các chương trình phần mềm tin học; - Dịch vụ: lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy tính, mạng, các thiết bị tin học và phụ kiện; - Tư vấn xây lắp công trình điện, điện tử, điện lạnh (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Khảo sát, chế tạo, lắp đặt thiết bị điện, hệ thống báo động, điều khiển tự động, điện tử, viễn thông; - Mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu, làm đại lý phân phối, cung cấp, lắp đặt đồ dùng gia đình, vật tư thiết bị điện, điện dân dụng, điện tử, điện lạnh và phụ kiện, thiết bị tự động hoá, phòng cháy, chữa cháy, đồ gia dụng, trang thiết bị nội thất, vật liệu xây dựng, vật tư máy móc thiết bị cơ khí; - Quảng cáo thương mại; - Tư vấn và đào tạo công nghệ thông tin |
| 电话 | 02462731335 |
| 邮箱 | contact@vnexperts.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $18.8K |
| 韩国 | 2 | $11.0K |
| 马来西亚 | 1 | $6.6K |
| 捷克 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $37.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airquay Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.0K | 高压电涌抑制器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dedicated Networks Inc. | 美国 | 3 | $10.4K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| C Light Trading (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $7.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen C Light Network Communication Co., Ltd. | 中国 | 8 | $6.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| NEWTECH COMPONENTS LTD | 中国香港 | 2 | $3.6K | 存储单元、8471机器零件 |
| KIS SAS | 比利时 | 1 | $2.0K | 售货机零件、非金币 |
| SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.7K | 通信设备零件、通信设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| ADN Global Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-04 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-03-04 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-12-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-12-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-12-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-12-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-12-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $25 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 静止变流器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 通信设备 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-02-27 | 通信设备 | SATO VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2024-01-25 | 通信设备零件 | ADN GLOBAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2023-05-17 | 通信设备 | SATO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |