THANH CONG STUDY CONSULTANT & TRADING JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN DU HọC Và THươNG MạI THàNH CôNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$485
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104894538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J3SNRJ |
| 成立日期 | 2010-09-09 |
| 联系地址 | Căn số 04+05, nhà A1 Tập thể lắp máy điện nước và xây dựng, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DU HỌC VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG STUDY CONSULTANT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số 04+05, nhà A1 Tập thể lắp máy điện nước và xây dựng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842473062668 |
| 邮箱 | thongtin@duhocduc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 851981 | 其他录音设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $427 |
| 韩国 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Verein OSD | 奥地利 | 1 | $485 | 其他印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 纸制活页夹 | Verein OSD | 奥地利 | $1 |
| 2026-07-15 | 手动印章及印刷装置 | Verein OSD | 奥地利 | $10 |
| 2026-07-15 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $0 |
| 2026-07-15 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $50 |
| 2026-07-15 | 圆珠笔 | Verein OSD | 奥地利 | $2 |
| 2026-07-15 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $3 |
| 2026-07-15 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $8 |
| 2026-07-15 | 其他印刷品 | Verein OSD | 奥地利 | $74 |
| 2026-07-15 | 纸质文具 | Verein OSD | 奥地利 | $1 |
| 2026-07-15 | 其他录音设备 | Verein OSD | 韩国 | $58 |