The Southern Fertilizer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Bón Miền Nam
309
进口笔数
114
出口笔数
$82.51M
进口金额
$36.68M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-19
最近出口
82
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300430500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X9AXUR |
| 成立日期 | 2010-09-20 |
| 联系地址 | 125B Cách Mạng Tháng Tám, Phuờng 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | THE SOUTHERN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 125B Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838325889 |
| 邮箱 | congty@phanbonmienam.com.vn |
| 传真 | +842838322807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,789.7333亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 280700 | 硫酸 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $36.85M |
| 印度尼西亚 | 13 | $15.22M |
| 韩国 | 30 | $13.24M |
| 马来西亚 | 4 | $5.54M |
| 中国台湾 | 31 | $4.43M |
| 文莱 | 4 | $3.74M |
| 日本 | 4 | $1.09M |
| 老挝 | 13 | $1.06M |
| 俄罗斯 | 2 | $804.0K |
| 阿曼 | 2 | $230.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 14 | $12.29M |
| 韩国 | 63 | $6.73M |
| 新西兰 | 9 | $2.23M |
| 柬埔寨 | 1 | $751.2K |
| 越南 | 5 | $164.8K |
| 阿联酋 | 1 | $133.6K |
| 中国香港 | 1 | $25.3K |
| 泰国 | 8 | $19 |
| 中国 | 1 | $0 |
| 拉脱维亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $4.10M | 干绿豆、其他煤 |
| BORNEO CHEMICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $3.14M | 硫酸 |
| Sanlu Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $3.05M | 硫酸镁、其他氮肥 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.99M | 硫酸铵肥料、硫酸镁 |
| Jiangsu Shenying Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.98M | 硫酸铵肥料、其他电话机 |
| fd4928b6d71bad5c8ef3d465399417a8 | 14 | $1.69M | ||
| Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 8 | $1.03M | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Heartychem Corp. | 老挝 | 9 | $623.9K | 氯化钾肥料 |
| DIVINE ENTERPRISE (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 7 | $469.3K | 硫酸铵肥料、碳酸钠 |
| LBV Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $363.3K | 工业清洁制剂、氧化铁 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANTERS PRODUCTS, INC., | 4 | $13.73M | 碾磨大米、氮磷钾肥料 | |
| Planters Products, Inc. | 菲律宾 | 3 | $9.79M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| C&A Value Co., Ltd. | 越南 | 27 | $3.45M | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| Heartychem Corp. | 韩国 | 35 | $3.05M | 硫酸钾肥料、氮磷钾肥料 |
| Modern Time Enterprises Inc. | 菲律宾 | 11 | $2.50M | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | 9 | $2.23M | 高纯锌、磷酸二铵 |
| Heng Pich Chhay Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $751.2K | 氮磷钾肥料、氯化钾肥料 |
| Heartychem Corp. | 越南 | 4 | $164.8K | 硫酸钾肥料、尿素肥料 |
| CYNSLEY INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $126.8K | 氮磷钾肥料 |
| A & C Value Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $19 | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 硫酸镁 | Tianjin Crown Champion Industrial Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-06-10 | 硫酸 | KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | $2.48M |
| 2026-06-04 | 硫酸铵肥料 | Maxus Resources & Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.47M |
| 2026-05-13 | 硫酸铵肥料 | Maxus Resources & Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.60M |
| 2026-05-07 | 硫酸铵肥料 | Heartychem Corp. | 印度尼西亚 | $985.4K |
| 2026-05-04 | 工业清洁制剂 | LBV INDUSTRIAL CO LIMITED | 中国 | $97.2K |
| 2026-05-04 | 其他肥料 | APPLEN AGRITECH PTE. LTD | 中国 | $1.02M |
| 2026-05-04 | 硫酸镁 | Heartychem Corp. | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-08 | 硫酸铵肥料 | Maxus Resources & Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.16M |
| 2026-04-08 | 硫酸铵肥料 | Maxus Resources & Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.16M |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 氮磷钾肥料 | DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $156.2K |
| 2026-06-18 | 片状肥料≤10公斤 | Reliance Products Pte. Ltd. | — | $527.0K |
| 2026-05-28 | 氮磷钾肥料 | DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $499.8K |
| 2026-05-22 | 氮磷钾肥料 | Heartychem Corp. | 韩国 | $74.9K |
| 2026-05-22 | 氮磷钾肥料 | DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $326.4K |
| 2026-05-16 | 氮磷钾肥料 | IG AGRO SDN BHD (1071476-V) | — | $1 |
| 2026-05-16 | 氮磷钾肥料 | IG AGRO SDN BHD (1071476-V) | — | $1 |
| 2026-05-16 | 氮磷钾肥料 | IG AGRO SDN BHD (1071476-V) | — | $1 |
| 2026-05-16 | 氮磷钾肥料 | A & C VALUE CO., LTD. | — | $1 |
| 2026-05-16 | 氮磷钾肥料 | A & C VALUE CO., LTD. | — | $1 |