Petroleum High Technology Products Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Phối Sản Phẩm Công Nghệ Cao Dầu Khí
476
进口笔数
7
出口笔数
$139.54M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-08
最近出口
42
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312791043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECVF605 |
| 成立日期 | 2014-05-22 |
| 联系地址 | Lầu 6, tòa nhà PetroVietNam, số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ CAO DẦU KHÍ |
| 企业英文名称 | PETROLEUM HIGH TECHNOLOGY PRODUCTS DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839107979 |
| 邮箱 | info@phtd.com.vn |
| 传真 | +842839107788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 455 | $133.38M |
| 越南 | 91 | $2.16M |
| 墨西哥 | 59 | $1.78M |
| 泰国 | 43 | $1.24M |
| 马来西亚 | 53 | $736.4K |
| 中国台湾 | 49 | $178.6K |
| 新加坡 | 10 | $26.9K |
| 美国 | 24 | $19.9K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
| 新西兰 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $797.8K |
| 中国 | 1 | $234.0K |
| 阿联酋 | 1 | $184.0K |
| 新加坡 | 1 | $503 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMD Global Oy | 芬兰 | 73 | $47.95M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| TECNO MOBILE LIMITED | 中国香港 | 84 | $46.98M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Zebra Technologies | 菲律宾 | 93 | $14.97M | 其他印刷机零件、静止变流器 |
| ITEL Mobile Ltd. | 中国香港 | 22 | $9.76M | 非智能手机、智能手机 |
| INFINIX MOBILITY LIMITED | 中国香港 | 30 | $5.40M | 智能手机、851712 |
| Tiandy Technologies Co., Ltd. | 中国 | 16 | $3.41M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| INOI Distribution International FZCO | 阿联酋 | 14 | $3.29M | 智能手机、非智能手机 |
| AUKEY International Ltd. | 中国 | 22 | $2.12M | 治疗按摩器具、静止变流器 |
| Targus Asia Pacific Ltd. | 中国香港 | 35 | $1.18M | 塑纺容器、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen TECNO Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $8.4K | 通信设备零件、智能手机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GARMENT TOWN | 美国 | 2 | $473.1K | 医用敷料、其他医疗器具 |
| SHENZHEN JURONGJIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | 1 | $234.0K | 非智能手机 |
| SOFTWAVE CARGO SERVICE LLC | 阿联酋 | 1 | $184.0K | 非智能手机 |
| Union Logistics Hong Kong (China) Ltd | 中国香港 | 1 | $168.0K | 智能手机、未曝光拍立得胶片 |
| (SKY DRAGON) SAGE DYNASTY LIMITED | 中国香港 | 1 | $156.7K | 非智能手机 |
| Zebra Technologies Asia | 新加坡 | 1 | $503 | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $194.1K |
| 2026-07-27 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $36.9K |
| 2026-07-27 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $83.4K |
| 2026-07-27 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $36.9K |
| 2026-07-27 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $465.9K |
| 2026-07-27 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $145.9K |
| 2026-07-27 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $62.5K |
| 2026-07-27 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $156.9K |
| 2026-07-27 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $134.4K |
| 2026-07-24 | 非智能手机 | HMD Global Oy | 中国 | $62.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 非智能手机 | SHENZHEN JURONGJIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $195.0K |
| 2026-07-08 | 非智能手机 | SHENZHEN JURONGJIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-07-08 | 非智能手机 | SHENZHEN JURONGJIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-12 | 非智能手机 | Union Logistics Hong Kong (China) Ltd | 中国香港 | $84.0K |
| 2026-04-12 | 非智能手机 | Union Logistics Hong Kong (China) Ltd | 中国香港 | $50.4K |
| 2026-04-12 | 非智能手机 | Union Logistics Hong Kong (China) Ltd | 中国香港 | $33.6K |
| 2026-02-02 | 非智能手机 | SOFTWAVE CARGO SERVICE LLC | 阿联酋 | $23.0K |
| 2026-02-02 | 非智能手机 | SOFTWAVE CARGO SERVICE LLC | 阿联酋 | $23.0K |
| 2026-02-02 | 非智能手机 | SOFTWAVE CARGO SERVICE LLC | 阿联酋 | $138.0K |
| 2026-01-13 | 非智能手机 | (SKY DRAGON) SAGE DYNASTY LIMITED | 中国香港 | $42.5K |