Tan Gia Thanh Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN GIA THàNH
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$313.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703026247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV44GMN |
| 成立日期 | 2021-12-23 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 1157, Tờ Bản Đồ Số E3,Đường Cây Da,Khu Phố Tân Phú, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN GIA THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN GIA THANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1157, Tờ bản đồ số E3, đường Cây Da, khu phố Tân Phú, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84933078039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $254.7K |
| 中国台湾 | 2 | $34.5K |
| 越南 | 2 | $23.8K |
| 韩国 | 1 | $288 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Sugarcane Inc. | 美国 | 9 | $189.3K | 食用甘蔗、烘焙混合料面团 |
| FULL SCENT TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $34.5K | 高糖柑橘汁、未煮意面 |
| VN Products, LLC | 美国 | 1 | $27.4K | 其他冷冻水果坚果、其他玉米 |
| c59337b59bf25f366cec18f51fd33cac | 1 | $23.5K | ||
| VN Products LLC | 越南 | 1 | $15.5K | 其他冷冻水果坚果、食用甘蔗 |
| b6671ac4ae8dc5fafe1115ad61eccdb3 | 1 | $14.4K | ||
| The Daily Bubble Tea & Juice Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 食用甘蔗 |
| Netfos Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $288 | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 食用甘蔗 | SD SUGARCANE INC | 美国 | $6.7K |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | SD SUGARCANE INC | 美国 | $19.0K |
| 2026-01-19 | 冷冻甜玉米 | WATSON LA INC. | 美国 | $6.0K |
| 2026-01-19 | 冷冻甜玉米 | WATSON LA INC. | 美国 | $17.6K |
| 2025-12-02 | 食用甘蔗 | SD SUGARCANE INC | 美国 | $12.1K |
| 2025-09-13 | 食用甘蔗 | SD SUGARCANE INC | 美国 | $5.4K |
| 2025-09-13 | 其他食品制剂 | SD SUGARCANE INC | 美国 | $23.7K |
| 2025-06-09 | 食用甘蔗 | SD SUGARCANE INC | 美国 | $9.2K |
| 2025-06-09 | 高糖柑橘汁 | SD SUGARCANE INC | 美国 | $588 |
| 2025-06-09 | 其他食品制剂 | SD SUGARCANE INC | 美国 | $9.5K |