Duc Hop Production and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại Đức Hợp
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$172.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500479398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TVTJDX |
| 成立日期 | 2006-04-12 |
| 联系地址 | Thôn Nội Hợp, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỨC HỢP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02432004509 |
| 邮箱 | anhnt@duchop.com.vn |
| 传真 | 02432004508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $171.6K |
| 美国 | 1 | $366 |
| 日本 | 2 | $317 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $142.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.1K | 氩气、氮 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.2K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Michael Lennon | 美国 | 1 | $366 | 其他钢铁制品 |
| Laylax Inc | 日本 | 2 | $317 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $413 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | — | $161 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $124 |
| 2026-02-11 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $93 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 贱金属铰链 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $186 |
| 2026-02-11 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 金属建筑配件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $62 |
| 2026-02-05 | 冷轧碳钢带 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |