Duc Hop Production and Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại Đức Hợp

0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$172.5K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $595 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $595 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0500479398
企查查编码QVN0TVTJDX
成立日期2006-04-12
联系地址Thôn Nội Hợp, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỨC HỢP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02432004509
邮箱anhnt@duchop.com.vn
传真02432004508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
761010铝制结构体
848310传动轴及曲柄
830249贱金属配件
681490云母制品
731824非螺纹钢销
681410粘聚云母片
730449不锈钢圆管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$171.6K
美国1$366
日本2$317

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南39$142.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南14$15.1K氩气、氮
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南12$11.2K镍合金条杆、金属加工机刀
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南1$3.0K电气装置零件、其他钢铁制品
Michael Lennon美国1$366其他钢铁制品
Laylax Inc日本2$317其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他铝制品CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.3K
2026-04-21其他铝制品CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$413
2026-03-27其他钢铁制品HANWHA AERO ENGINES CO LTD$161
2026-02-11其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$124
2026-02-11贱金属配件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$93
2026-02-11其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.5K
2026-02-11贱金属铰链CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$186
2026-02-11铝制结构体CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.0K
2026-02-11金属建筑配件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$62
2026-02-05冷轧碳钢带SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$291

相关企业 · 同类产品

Duc Hop Production and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →