Truong Xuan Export Import Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TRườNG XUâN
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201721851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48H9VF1 |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số 28 đường 5 Mới, thôn Cách Thượng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG XUAN EXPORT IMPORT BUSINESS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 đường 5 Mới, thôn Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84989993883 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $1.60M |
| 美国 | 3 | $66.1K |
| 德国 | 1 | $37.5K |
| 韩国 | 1 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $228.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $228.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 8 | $188.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tomiya Corp. | 日本 | 6 | $96.6K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $94.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $92.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 3 | $89.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $80.1K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $69.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shima | 日本 | 3 | $37.6K | 360度挖掘机、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 前端装载机 | DIESEL TRADING CO LTD | 日本 | $11.9K |
| 2025-07-23 | 非电动叉车 | CHERRY PICKERS EQUIPMENTS LLC | 美国 | $25.0K |
| 2025-06-10 | 非电动叉车 | CHERRY PICKERS EQUIPMENTS LLC | 美国 | $21.5K |
| 2025-05-29 | 360度挖掘机 | KAWASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-05-29 | 自行式压路机 | KAWASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-05-29 | 自行式压路机 | KAWASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-05-29 | 360度挖掘机 | KAWASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $19.2K |
| 2025-05-19 | 360度挖掘机 | GLOBAL CO | 日本 | $21.5K |
| 2025-04-29 | 360度挖掘机 | GLOBAL CO | 日本 | $34.6K |
| 2025-04-22 | 360度挖掘机 | Nikkyo Machinery Co., Ltd. | 日本 | $17.9K |