The Dark Gallery Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THE DARK GALLERY VIệT NAM
- 邮箱5
14
进口笔数
0
出口笔数
$161.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110014372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQJ4H6E |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số 21 phố Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THE DARK GALLERY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 Hàng Phèn, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466506816 |
| 邮箱 | thedarkgallery@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 610331 | 男式羊毛夹克 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $131.0K |
| 日本 | 2 | $18.2K |
| 荷兰 | 2 | $7.2K |
| 葡萄牙 | 3 | $2.9K |
| 西班牙 | 1 | $1.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Owenscorp Italia S.p.A. | 意大利 | 5 | $104.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Comme des Garçons Co., Ltd. | 2 | $18.2K | 棉针织衬衫、非棉针织背心 | |
| Detlef BVBA | 比利时 | 1 | $15.5K | 棉针织T恤及背心、皮革服装 |
| MMW S.r.l. | 葡萄牙 | 1 | $7.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Viktor & Rolf B.V. | 荷兰 | 1 | $4.8K | 其他纺织长裤、化纤连衣裙 |
| Golden Eggs S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.8K | 皮革服装、女式棉裤 |
| Yume Yume | 荷兰 | 1 | $2.4K | 泵及压缩机零件、其他纺织长裤 |
| COMME DES GARCONS CO., LTD | 法国 | 1 | $2.1K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| EscoGita S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.9K | 皮革手提包、皮革箱包容器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 纺织面料鞋 | COMME DES GARCONS CO., LTD | 印度尼西亚 | $656 |
| 2026-01-14 | 其他皮革鞋 | COMME DES GARCONS CO., LTD | 西班牙 | $1.0K |
| 2026-01-14 | 纺织面料鞋 | COMME DES GARCONS CO., LTD | 印度尼西亚 | $375 |
| 2025-12-19 | 其他男式针织外套 | COMME DES GARCONS CO LTD | 日本 | $637 |
| 2025-12-19 | 棉针织裤 | COMME DES GARCONS CO LTD | 日本 | $341 |
| 2025-12-19 | 其他男式针织外套 | COMME DES GARCONS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 棉针织外套 | COMME DES GARCONS CO LTD | 日本 | $283 |
| 2025-12-19 | 棉针织T恤及背心 | COMME DES GARCONS CO LTD | 日本 | $227 |
| 2025-12-19 | 其他纺织长裤 | COMME DES GARCONS CO LTD | 日本 | $492 |
| 2025-12-19 | 非棉针织背心 | COMME DES GARCONS CO LTD | 日本 | $140 |