Thanh Phat Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THàNH PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$213.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100512636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0EVF9G |
| 成立日期 | 1995-12-25 |
| 联系地址 | Nhà số 16 hẻm 71/14/3 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 16 hẻm 71/14/3 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7912 - Điều hành tua du lịch 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +842435651006 |
| 邮箱 | thanhphatsdc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 481930 | 大纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $213.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoue Calcium Corp. | 日本 | 8 | $197.7K | 零售杀菌剂、熟石灰 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 零售杀菌剂 | INOUE CALCIUM CORP ORATION | 日本 | $8.4K |
| 2025-08-19 | 零售杀菌剂 | INOUE CALCIUM CORP ORATION | 日本 | $7.2K |
| 2025-08-19 | 零售杀菌剂 | INOUE CALCIUM CORP ORATION | 日本 | $8.4K |
| 2025-06-03 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $15.4K |
| 2025-05-28 | 零售杀菌剂 | INOUE CALCIUM CORP ORATION | 日本 | $8.4K |
| 2025-05-28 | 零售杀菌剂 | INOUE CALCIUM CORP ORATION | 日本 | $8.4K |
| 2025-05-28 | 零售杀菌剂 | INOUE CALCIUM CORP ORATION | 日本 | $7.2K |
| 2024-09-12 | 零售杀菌剂 | INOUE CALCIUM CORP ORATION | 日本 | $12.0K |
| 2024-09-12 | 零售杀菌剂 | INOUE CALCIUM CORP ORATION | 日本 | $12.0K |
| 2024-06-07 | 零售杀菌剂 | INOUE CALCIUM CORP ORATION | 日本 | $9.4K |