Huy Nguyen Transport Exchange Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI HUY NGUYễN
1
进口笔数
4
出口笔数
$1.6K
进口金额
$131.6K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2023-10-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314327567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0D7CTA |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | 111/13 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI HUY NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HUY NGUYEN TRANSPORT EXCHANGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/13 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84908796355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $70.8K |
| 越南 | 1 | $35.8K |
| 中国香港 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shang Hai Lin Ming Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.8K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Super Gres Marketing S.A. | 越南 | 1 | $35.8K | 瓷制卫生洁具 |
| KOK TAT TRADING CO | 中国香港 | 1 | $25.0K | 其他功能机器、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 染色尼龙织物 | SHANG HAI LIN MING CORP LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | PET塑料片材 | NINGBO XIAOHE TRADE CO. LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-10-31 | 聚丙烯塑料 | NINGBO XIAOHE TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-13 | 聚酯塑料片材 | NINGBO XIAOHE TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-09-13 | 聚丙烯塑料 | NINGBO XIAOHE TRADE CO. LTD | 中国 | $32.0K |
| 2023-06-16 | 其他光学测量仪 | KOK TAT TRADING CO | 中国香港 | $10.0K |
| 2023-06-16 | 其他功能机器 | KOK TAT TRADING CO | 中国香港 | $15.0K |
| 2023-05-16 | 瓷制卫生洁具 | SUPER GRES MARKETING S.A. | 越南 | $589 |
| 2023-05-16 | 瓷制卫生洁具 | SUPER GRES MARKETING S.A. | 越南 | $3.2K |
| 2023-05-16 | 瓷制卫生洁具 | SUPER GRES MARKETING S.A. | 越南 | $71 |
| 2023-05-16 | 瓷制卫生洁具 | SUPER GRES MARKETING S.A. | 越南 | $2.2K |