LOC THU CO., LTD.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Lộc Thu
130
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306506594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0XMAU6 |
| 成立日期 | 2009-01-02 |
| 联系地址 | 19A Cao Bá Nhạ, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỘC THU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19A Cao Bá Nhạ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842743775192 |
| 邮箱 | tangtamv3009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 59 | $1.10M |
| 意大利 | 11 | $336.6K |
| 乌克兰 | 17 | $275.5K |
| 克罗地亚 | 8 | $220.5K |
| 奥地利 | 9 | $155.5K |
| 加拿大 | 9 | $132.0K |
| 阿根廷 | 5 | $130.3K |
| 德国 | 4 | $86.1K |
| 波兰 | 4 | $63.6K |
| 巴西 | 2 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parton Export Corp. | 美国 | 19 | $447.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 21 | $339.1K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| P.J. Solutions S.r.l. | 意大利 | 9 | $249.3K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Exportdrvo d.d. | 克罗地亚 | 7 | $179.0K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 8 | $141.1K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Interpro Export Group Ltd. | 加拿大 | 9 | $132.0K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| Oak Mountain Hardwoods, Inc. | 美国 | 7 | $105.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Frank Miller Lumber Co., Inc. | 美国 | 7 | $104.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Penn Sylvan International Inc. | 美国 | 5 | $78.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | 3 | $56.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $776 |
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $806 |
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $691 |
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $776 |
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $604 |
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $602 |