LOC THU CO., LTD.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Lộc Thu

141
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306506594
企查查编码QVNR0XMAU6
成立日期2009-01-02
联系地址19A Cao Bá Nhạ, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LỘC THU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19A Cao Bá Nhạ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842743775192
邮箱tangtamv3009@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
4407956毫米以上白蜡木
4407976mm以上杨木
4407116mm以上松木
4407136mm以上针叶木材
440792山毛榉木厚板
440719其他针叶木
4407996mm以上木材
440714铁杉冷杉木
440793枫木厚板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国67$1.25M
意大利11$336.6K
乌克兰19$312.9K
克罗地亚8$220.5K
奥地利9$155.5K
加拿大10$142.5K
阿根廷5$130.3K
德国4$86.1K
波兰4$63.6K
巴西2$38.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PARTON EXPORT CORP美国20$481.0K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Timberlink ApS丹麦23$376.5K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
P.J. Solutions S.r.l.意大利9$249.3K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Exportdrvo d.d.克罗地亚7$179.0K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
EHP European Hardwood Production GmbH德国9$155.5K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
Interpro Export Group Ltd.加拿大10$142.5K6mm以上针叶木材、6mm以上松木
Oak Mountain Hardwoods, Inc.美国7$105.6K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Frank Miller Lumber Co., Inc.美国7$104.7K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Penn Sylvan International Inc.美国5$78.6K6毫米以上橡木、6mm以上木材
ROBINSON LUMBER COMPANY美国5$68.7K6毫米以上橡木、6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-156毫米以上橡木SUNWOOD CANADA INTERNATIONAL INC.美国$11.1K
2026-07-156毫米以上橡木SUNWOOD CANADA INTERNATIONAL INC.美国$11.1K
2026-07-086mm以上杨木PARTON EXPORT CORP美国$9.0K
2026-07-086mm以上杨木PARTON EXPORT CORP美国$12.1K
2026-07-086mm以上杨木PARTON EXPORT CORP美国$12.1K
2026-06-186mm以上杨木ROBINSON LUMBER COMPANY美国$13.8K
2026-06-186毫米以上橡木ROBINSON LUMBER COMPANY美国$12.3K
2026-06-126毫米以上橡木Timberlink ApS乌克兰$22.2K
2026-06-066mm以上松木ROBINSON LUMBER COMPANY美国$12.8K
2026-05-306mm以上杨木BEARD HARDWOODS INC美国$12.4K

相关企业 · 同类产品

LOC THU CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →