Huy Hoang Chemical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA HUY HOàNG
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317967741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87853W0 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | 74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0708782012 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $959.9K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.9K | 含氧杂环化合物、其他无环多元羧酸 |
| Ningxia Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.4K | 氨基酸及酯类、其他氨基酸 |
| Inner Mongolia Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $43.9K |
| 2024-04-04 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $50.1K |
| 2024-04-03 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.1K |
| 2024-04-03 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $50.1K |
| 2024-04-03 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-03-22 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.1K |
| 2024-03-22 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $51.7K |
| 2024-03-04 | 含氧杂环化合物 | QINGDAO TONGLIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $67.8K |
| 2024-01-10 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $27.8K |
| 2024-01-10 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.3K |