Agri TC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN AGRI TC
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801753776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JRMCEJ |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | 235 Nguyễn Văn Linh, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AGRI TC |
| 企业英文名称 | AGRI TC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 534/49 Đường 30/04, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84812078078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 7 | $838.9K |
| 印度 | 14 | $809.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | 8 | $396.0K | 其他玉米、碾磨大米 |
| K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $295.6K | 大豆油渣、原蔗糖 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 2 | $247.0K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Keswani Rice Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $246.0K | 其他玉米 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 2 | $224.0K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Al-Hamza Trading Co. | 巴基斯坦 | 1 | $121.9K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Apar Global Ventures | 印度 | 3 | $117.6K | 姜黄、其他香料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $49.4K |
| 2026-02-07 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $5.6K |
| 2026-02-07 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $50.4K |
| 2026-02-07 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $57.1K |
| 2026-02-07 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $152.4K |
| 2026-02-05 | 其他玉米 | Apar Global Ventures | 印度 | $29.5K |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $86.0K |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $57.0K |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $57.3K |
| 2026-01-22 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $58.1K |