Vina AR Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA AR
3
进口笔数
40
出口笔数
$54.3K
进口金额
$1.33M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315003491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30N78RA |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | 59, Đường 71, Ấp Đình, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA AR |
| 企业英文名称 | VINA AR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59, Đường 71, Ấp Đình, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84769994848 |
| 邮箱 | vinaarco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 030693 | 熏制蟹 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $54.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $968.8K |
| 越南 | 9 | $311.2K |
| 日本 | 1 | $185 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AM Trade | 越南 | 1 | $24.0K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| World Ket | 越南 | 1 | $15.5K | 非海蜗牛、茶提取物及制品 |
| Aworl Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他食品制剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aworl Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $403.5K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| AM Trade | 韩国 | 8 | $359.2K | 咖啡基制品、混合调味料 |
| Worl Ket | 韩国 | 5 | $169.0K | 冷冻鲶鱼、其他食品制剂 |
| Aworl Co., Ltd. | 越南 | 4 | $142.0K | 其他鲜冷冻肉、冷冻鲶鱼 |
| World Ket | 越南 | 3 | $112.4K | 其他食品制剂、冷冻鱼肉 |
| World Distribution Co. | 越南 | 2 | $56.8K | 坚果及种子、咖啡基制品 |
| WORL-KET | 2 | $53.1K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 | |
| World Distribution Co. | 韩国 | 2 | $36.6K | 木薯食品制剂、其他食品制剂 |
| WORL-KET | 韩国 | 1 | $508 | 姜饼 |
| World Import Co., Ltd. | 日本 | 1 | $185 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 非海蜗牛 | WORL KET | 越南 | $15.5K |
| 2024-10-31 | 冻鲈鱼黑鱼 | AM TRADE | 越南 | $24.0K |
| 2024-07-31 | 其他食品制剂 | AWORL CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-07-31 | 冻鲈鱼黑鱼 | AWORL CO LTD | 越南 | $7.8K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非海蜗牛 | WORL-KET | — | $16.1K |
| 2026-04-06 | 未煮意面 | WORL-KET | — | $7.5K |
| 2026-01-12 | 其他冷冻鱼 | WORL-KET | — | $13.7K |
| 2026-01-12 | 高淀粉木薯 | WORL-KET | — | $2.8K |
| 2026-01-12 | 其他冷冻鱼 | WORL-KET | — | $12.9K |
| 2025-12-13 | 高糖菠萝汁 | WORL KET | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-13 | 其他单一果蔬汁 | WORL KET | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-13 | 其他冷冻水果坚果 | WORL KET | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-13 | 其他冷冻水果坚果 | WORL KET | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-13 | 其他单一果蔬汁 | WORL KET | 越南 | $1.1K |