Pulian International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PULIAN INTERNATIONAL VIETNAM
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
17
进口笔数
6
出口笔数
$79.0K
进口金额
$95.2K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-07-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314615332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB86EAG |
| 成立日期 | 2017-09-08 |
| 联系地址 | 205/32C Đường Bình Trị Đông, Khu phố 3, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PULIAN INTERNATIONAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | PULIAN INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205/32C Đường Bình Trị Đông, Khu phố 3, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908909442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $77.3K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $59.0K |
| 越南 | 4 | $36.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pulian International Enterprise Co., Ltd. | 印度 | 15 | $77.3K | 混合机、其他机器刀具 |
| Suzhou ZF Active Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 矿物处理机器、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pulian International Enterprise Co., Ltd. | 印度 | 2 | $59.0K | 酚醛树脂、氨基树脂 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.3K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 混合机 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-02-24 | 混合机 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $12.6K |
| 2025-12-08 | 轴承座 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $60 |
| 2025-11-21 | 滑轮飞轮 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $170 |
| 2025-11-21 | 轴承座 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $60 |
| 2025-11-21 | 混合机 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $120 |
| 2025-11-21 | 其他电气开关 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $18 |
| 2025-11-21 | 其他机器刀具 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $580 |
| 2025-11-21 | 传动轴及曲柄 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $310 |
| 2025-11-21 | 非泡沫橡胶密封件 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $4 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 不锈钢洗涤槽 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $36.0K |
| 2025-07-05 | 传动轴及曲柄 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $11.7K |
| 2025-05-20 | 混合机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-05-19 | 混合机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-03-27 | 混合机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-03-26 | 混合机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2023-11-24 | 其他升降机械 | PULIAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $11.3K |