Tia Sang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Máy Tia Sáng
- 邮箱1
0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$2.95M
出口金额
—
最近进口
2026-05-11
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101377771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7W8067 |
| 成立日期 | 2003-04-21 |
| 联系地址 | Tập thể thủy sản Phú Viên, Tổ 2, Cụm 5, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Điện Máy Tia Sáng |
| 企业英文名称 | TIA SANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tập thể thủy sản Phú Viên, Tổ 2, Cụm 5, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438722363 |
| 传真 | 0462570901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $1.97M |
| 越南 | 95 | $853.4K |
| 乌拉圭 | 2 | $51.6K |
| 比利时 | 3 | $45.9K |
| 阿联酋 | 1 | $30.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Border Concepts Inc. | 美国 | 45 | $1.83M | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $478.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Border Concepts Inc. | 越南 | 6 | $357.7K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| 1adb58a2f445466ae406a67ee8883e74 | 1 | $68.0K | ||
| Balcony Shop Ltd. | 乌拉圭 | 2 | $51.6K | 其他陶瓷装饰品 |
| Arett Sales | 美国 | 2 | $50.7K | 其他陶瓷装饰品、其他水泥制品 |
| Plastinova N.V. | 比利时 | 3 | $45.9K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Dersert Landscape Co. | 阿联酋 | 1 | $30.3K | 其他陶瓷装饰品 |
| 545cdf450f50f50e73dfbbea75937400 | 1 | $22.4K | ||
| Washington Pottery Co. | 越南 | 1 | $17.3K | 其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 其他陶瓷装饰品 | BORDER CONCEPT INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-17 | 不锈钢焊管 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 不锈钢焊管 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 不锈钢焊管 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-04-17 | 不锈钢焊管 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-04-08 | 不锈钢焊管 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $727 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-04-08 | 云母制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-04-08 | 云母制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-04-08 | 不锈钢焊管 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $727 |