Tia Sang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điện Máy Tia Sáng

0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$2.95M
出口金额
最近进口
2026-05-11
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $314.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101377771
企查查编码QVNW7W8067
成立日期2003-04-21
联系地址Tập thể thủy sản Phú Viên, Tổ 2, Cụm 5, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Điện Máy Tia Sáng
企业英文名称TIA SANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tập thể thủy sản Phú Viên, Tổ 2, Cụm 5, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842438722363
传真0462570901
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
691390其他陶瓷装饰品
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
681490云母制品
761699其他铝制品
681099其他水泥制品
391729其他硬塑料管
730640不锈钢焊管
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$1.97M
越南95$853.4K
乌拉圭2$51.6K
比利时3$45.9K
阿联酋1$30.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Border Concepts Inc.美国45$1.83M其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南87$478.0K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Border Concepts Inc.越南6$357.7K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
1adb58a2f445466ae406a67ee8883e741$68.0K
Balcony Shop Ltd.乌拉圭2$51.6K其他陶瓷装饰品
Arett Sales美国2$50.7K其他陶瓷装饰品、其他水泥制品
Plastinova N.V.比利时3$45.9K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Dersert Landscape Co.阿联酋1$30.3K其他陶瓷装饰品
545cdf450f50f50e73dfbbea759374001$22.4K
Washington Pottery Co.越南1$17.3K其他陶瓷装饰品

近期贸易明细

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11其他陶瓷装饰品BORDER CONCEPT INC美国$0
2026-04-17不锈钢焊管Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K
2026-04-17不锈钢焊管Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-17不锈钢焊管Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$459
2026-04-17不锈钢焊管Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$689
2026-04-08不锈钢焊管Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$727
2026-04-08其他钢铁制品Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$188
2026-04-08云母制品Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$253
2026-04-08云母制品Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$253
2026-04-08不锈钢焊管Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$727

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tia Sang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →