Nhat Hung Phat Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHấT HưNG PHáT

15
进口笔数
0
出口笔数
$171.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201886966
企查查编码QVNKG5G3SW
成立日期2018-06-29
联系地址Thôn Câu Thượng (tại nhà ông Phùng Văn Sáng), Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẤT HƯNG PHÁT
企业英文名称NHAT HUNG PHAT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Câu Thượng (tại nhà ông Phùng Văn Sáng), Xã An Quang, TP Hải Phòng
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
701990其他玻璃纤维
902580组合测量仪器
841459其他风扇
841989温控处理设备
841990温控处理零件
851762通信设备
853649高压继电器
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$171.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruilin Tongda Machinery Mfg. (Bazhou) Co., Ltd.中国4$41.4K矿物棉、其他玻璃纤维
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$41.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国2$29.5K其他塑料制品、非办公金属家具
Xiamen Xinhuiteng Import & Export Co., Ltd.中国2$19.1K其他塑料制品、自攻螺钉
Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国1$14.7K塑料涂层壁纸、自粘塑料片
Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd.中国1$9.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国1$8.7K其他塑料制品、其他鞋靴
Shandong Shengshi Hecheng Machinery Co., Ltd.中国1$6.8K液体过滤机械、油脂提取机械

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07矿物棉RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$300
2026-04-07其他玻璃纤维RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$50
2026-04-07其他玻璃纤维RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$50
2026-04-07矿物棉RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$300
2026-04-06温控处理零件RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$4.5K
2026-04-06温控处理零件RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$4.5K
2026-04-06温控处理设备RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$5.4K
2026-04-06其他风扇RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$616
2026-04-06其他风扇RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$616
2026-04-06温控处理设备RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD中国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Nhat Hung Phat Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →