Nhat Hung Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHấT HưNG PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$171.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201886966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG5G3SW |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | Thôn Câu Thượng (tại nhà ông Phùng Văn Sáng), Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẤT HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT HUNG PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Thượng (tại nhà ông Phùng Văn Sáng), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $171.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruilin Tongda Machinery Mfg. (Bazhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.4K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Xiamen Xinhuiteng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 其他塑料制品、自攻螺钉 |
| Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 塑料涂层壁纸、自粘塑料片 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Shandong Shengshi Hecheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 液体过滤机械、油脂提取机械 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 矿物棉 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-07 | 其他玻璃纤维 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-07 | 其他玻璃纤维 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-07 | 矿物棉 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-06 | 温控处理零件 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 温控处理零件 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 温控处理设备 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-06 | 温控处理设备 | RUILIN TONGDA MACHINERY MFG (BAZHOU) CO LTD | 中国 | $5.4K |