Huu Nien Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hữu Niên
1
进口笔数
63
出口笔数
$39.8K
进口金额
$124.0K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-06-08
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700662300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV2RURT |
| 成立日期 | 2005-09-08 |
| 联系地址 | Số 3/12 Khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HỮU NIÊN |
| 企业英文名称 | HUU NIEN MANUFACTURICH TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/12 Khu phố Đông, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842743753855 |
| 传真 | 02743753855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $39.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $124.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hechuang Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 可互换冲压工具、激光机床 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 26 | $45.2K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $40.4K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| CTY TNHH ADVANCED MULTITECH (VN) | 中国台湾 | 7 | $18.2K | 可互换冲压工具、非泡沫塑料片 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.0K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.9K | 非泡沫塑料片、非注塑模具 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $256 | 其他泡沫塑料、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 数控金属成形机 | SHENZHEN HECHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-08-21 | 可互换工具 | SHENZHEN HECHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-21 | 激光机床 | SHENZHEN HECHUANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 可互换冲压工具 | CTY TNHH ADVANCED MULTITECH (VN) | 越南 | $368 |
| 2026-06-08 | 非泡沫塑料片 | CTY TNHH ADVANCED MULTITECH (VN) | 越南 | $506 |
| 2026-05-13 | 钢铁螺钉螺栓 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-05-13 | 非泡沫塑料片 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-05-13 | 非泡沫塑料片 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-05-13 | 可互换冲压工具 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2026-05-13 | 非泡沫塑料片 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-05-13 | 非泡沫塑料片 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $506 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $38 |