GLAMOR INTERNATIONAL FASHION JOIN STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG QUốC Tế GLAMOR
3
进口笔数
0
出口笔数
$144.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107370211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYJPP24 |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Tầng 8 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG QUỐC TẾ GLAMOR |
| 企业英文名称 | GLAMOR INTERNATIONAL FASHION JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2652 - Sản xuất đồng hồ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84965222000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $144.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $144.8K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| LITIAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $15 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他塑胶鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-02-23 | 纺织面料运动鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-02-23 | 其他塑胶鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-02-23 | 纺织面料运动鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-02-23 | 其他塑胶鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-02-23 | 纺织面料运动鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-02-23 | 纺织面料运动鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-02-23 | 其他塑胶鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-02-23 | 其他塑胶鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-02-23 | 纺织面料运动鞋 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $352 |