Phuong Nam Private Enterprise
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp TN Phương Nam
0
进口笔数
190
出口笔数
$0
进口金额
$5.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800005214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX5M1UB |
| 成立日期 | 1998-06-02 |
| 联系地址 | Số 893 - 895, Nguyễn Văn Cừ, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 893 - 895, Nguyễn Văn Cừ, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +842633739147 |
| 邮箱 | info@phuongnamtc.com.vn |
| 官网 | www.phuongnamtc.com.vn |
| 传真 | 0633862575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 58.754亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 171 | $5.12M |
| 阿富汗 | 15 | $609.6K |
| 越南 | 2 | $87.4K |
| 科威特 | 1 | $42.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohistan Tea Co. | 巴基斯坦 | 27 | $1.00M | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Abed Nikzad & Gula Noor Ltd. | 巴基斯坦 | 22 | $895.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Prime Impex | 巴基斯坦 | 39 | $665.9K | 3公斤以上绿茶、整粒胡椒 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 21 | $593.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | 10 | $393.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Prime Manufactures | 巴基斯坦 | 10 | $323.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Al Shifa Tea Co. | 巴基斯坦 | 8 | $296.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Usman Brothers | 巴基斯坦 | 7 | $259.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Aziz Kouchai Co., Ltd. | 阿富汗 | 5 | $215.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Ismail Sons | 巴基斯坦 | 5 | $95.9K | 纱线花边制造机、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 3公斤以上红茶 | LTD LIABILITY CO "GARUDA" | — | $17.0K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上绿茶 | KOHISTAN TEA CO LTD | 巴基斯坦 | $9.8K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上绿茶 | KOHISTAN TEA CO LTD | 巴基斯坦 | $24.0K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上绿茶 | KOHISTAN TEA CO LTD | 巴基斯坦 | $9.8K |
| 2025-12-29 | 3公斤以上绿茶 | TM FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $16.5K |
| 2025-12-29 | 3公斤以上绿茶 | TM FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $6.6K |
| 2025-12-29 | 3公斤以上绿茶 | TM FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $6.6K |
| 2025-12-26 | 3公斤以上绿茶 | KOHISTAN TEA CO | 巴基斯坦 | $9.8K |
| 2025-12-26 | 3公斤以上绿茶 | KOHISTAN TEA CO | 巴基斯坦 | $9.8K |
| 2025-12-26 | 3公斤以上绿茶 | KOHISTAN TEA CO | 巴基斯坦 | $24.0K |